Seria A - 23/08 - 01:45
Genoa
0
:
2
Kết thúc
Napoli
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Adam Zulevic
Johan Felipe Vasquez Ibarra
87'
87'
Antonio Vergara
Kevin De Bruyne
82'
Kevin De Bruyne
Antonio Vergara
81'
Mathias Olivera
Rafa Marin
78'
Lorenzo Lucca
Rasmus Hojlund
Djibril Sow
Alexsandro Amorim
75'
Franz-Ethan Meichtry
Lorenzo Colombo
74'
67'
Kevin De Bruyne
Andre Zambo Anguissa
67'
Antonio Vergara
Matteo Politano
66'
Noa Lang
Alisson Santos
Junior Messias
Baldanzi Tommaso
66'
Sebastian Otoa
Leo Skiri Ostigard
66'
54'
Matteo Politano
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
166
166
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
926
926
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
3
3
Đánh đầu
38
38
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
43
43
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 62.5% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#10
6.7
Messias J.
#3
0
Martin A.
#11
5.6
Meichtry F.
#2
0
Mitaj M.
#34
5.8
S.Otoa
#31
0
David Puczka
#20
0
Sabelli S.
#39
0
Daniele Sommariva
#97
5.9
Sow D.
#99
0
F.Stolz
#71
0
Wiafe S.
#80
0
Zulevic A.
#14
0
Contini N.
#7
0
Neres D.
#11
7.9
Kevin De Bruyne
#2
0
Favasuli C.
#47
0
Garofalo C.
#6
0
Gilmour B.
#23
0
Giovane
#70
6.5
Lang N.
#20
6.2
Lucca L.
#32
0
Milinkovic-Savic V.
#17
6.3
Olivera M.
#26
8.2
A.Vergara
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 19 | 1~15 | 12 | 21 |
| 12 | 15 | 16~30 | 16 | 15 |
| 15 | 23 | 31~45 | 14 | 6 |
| 10 | 17 | 46~60 | 22 | 15 |
| 17 | 6 | 61~75 | 16 | 24 |
| 30 | 17 | 76~90 | 18 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật