Seria A - 12/09 - 20:00
Genoa
1
:
1
Kết thúc
Frosinone
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Alessio Zerbin
Giorgi Kvernadze
Johan Felipe Vasquez Ibarra
87'
Franz-Ethan Meichtry
Mikael Egill Ellertsson
80'
Alexsandro Amorim
Djibril Sow
79'
73'
Tomas Bobcek
Antonio Raimondo
73'
Seydou Fini
Fares Ghedjemis
71'
Luis Hasa
Romano Schmid
Vitor Oliveira
Lorenzo Colombo
70'
Johan Felipe Vasquez Ibarra
67'
62'
Gabriele Bracaglia
Stephan El Shaarawy
Kingsley Ehizibue
60'
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Djibril Sow
50'
Kingsley Ehizibue
49'
46'
Ilario Monterisi
Giorgio Cittadini
Junior Messias
Baldanzi Tommaso
46'
Lorenzo Colombo
45+1'
Baldanzi Tommaso
44'
16'
Giorgio Cittadini
14'
Giorgi Kvernadze
Romano Schmid
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
17
17
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
43
43
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
19
19
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
630
630
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
5
5
Đánh đầu
76
76
Đánh đầu thành công
39
39
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
53
53
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
34
34
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 18.8 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#16
0
Drameh C.
#92
6.2
El Shaarawy S.
#10
6.9
Messias J.
#11
0
Meichtry F.
#2
0
Mitaj M.
#34
0
S.Otoa
#31
0
David Puczka
#20
0
Sabelli S.
#39
0
Daniele Sommariva
#99
0
F.Stolz
#25
0
Traore H. J.
#9
6.6
Vitinha
#71
0
Wiafe S.
#
0
#5
0
W. Amey
#11
0
Birligea D.
#89
6.7
Bobcek T.
#16
0
Cichella M.
#91
0
S. Desplanches
#34
0
A.El Azzouzi
#74
0
O.Fayed
#40
6.7
S.Fini
#70
7
Hasa L.
#30
7
Monterisi I.
#12
0
M.Pisseri
#90
0
Tchato E.
#71
0
Terzic A.
#24
0
Zerbin A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 10 | 1~15 | 11 | 6 |
| 10 | 16 | 16~30 | 18 | 17 |
| 17 | 15 | 31~45 | 15 | 17 |
| 10 | 16 | 46~60 | 13 | 24 |
| 25 | 22 | 61~75 | 13 | 17 |
| 30 | 18 | 76~90 | 28 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật