VĐQG Nhật Bản - 02/05 - 13:00
Arema Malang
Gamba Osaka
5
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Vissel Kobe
Sự kiện trực tiếp
Deniz Hummet
Ryotaro Meshino
82'
Kanji Okunuki
80'
Jiro Nakamura
Ryoya Yamashita
77'
77'
Takashi Inui
Katsuya Nagato
Deniz Hummet
Harumi Minamino
71'
67'
Jean Patric
Yosuke Ideguchi
66'
Kento Hamasaki
Daiju Sasaki
Kanji Okunuki
Takashi Usami
60'
Tokuma Suzuki
Rin Mito
60'
Ginjiro Ikegaya
Takeru Kishimoto
60'
Harumi Minamino
Ryo Hatsuse
52'
46'
Yuya Osako
Ren Komatsu
46'
Matheus Thuler
Yuta Goke
45+1'
Yoshinori Muto
Genta Miura
Shinnosuke Nakatani
36'
Harumi Minamino
Ryo Hatsuse
22'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
87
87
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
871
871
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
2
2
Đánh đầu
3
3
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
18
18
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
0.9 Bàn thua 1.4
12.7 Bị sút trúng mục tiêu 10.1
4.9 Phạt góc 5.4
1.1 Thẻ vàng 1.2
12 Phạm lỗi 10
62.4% Kiểm soát bóng 55.9%
Đội hình ra sân
Gamba Osaka Gamba Osaka
4-2-3-1
avatar
18 Rui Araki
avatar
21Ryo Hatsuse
avatar
4Shinnosuke Nakatani
avatar
5Genta Miura
avatar
15Takeru Kishimoto
avatar
27Rin Mito
avatar
13Shuto ABE
avatar
8Ryotaro Meshino
avatar
7Takashi Usami
avatar
17Ryoya Yamashita
avatar
42Harumi Minamino
avatar
13
avatar
7
avatar
11
avatar
29
avatar
5
avatar
24
avatar
23
avatar
4
avatar
16
avatar
41
avatar
1
Vissel Kobe Vissel Kobe
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Gamba OsakaGamba Osaka
#16
Suzuki T.
6.5
Suzuki T.
#44
Okunuki K.
6.5
Okunuki K.
#23
Hummet D.
0
Hummet D.
#1
Higashiguchi M.
0
Higashiguchi M.
#47
Nakano S.
0
Nakano S.
#41
Nakamura J.
0
Nakamura J.
#36
Yamamoto T.
0
Yamamoto T.
#10
Kurata S.
0
Kurata S.
Vissel KobeVissel Kobe
#10
Osako Y.
6.9
Osako Y.
#28
Kento Hamasaki
6.7
Kento Hamasaki
#26
Patric J.
0
Patric J.
#71
Gonda S.
0
Gonda S.
#80
Nduka B.
0
Nduka B.
#25
Kuwasaki Y.
0
Kuwasaki Y.
#44
Hidaka M.
0
Hidaka M.
#14
Inui T.
0
Inui T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
5 9 1~15 16 16
5 11 16~30 20 3
17 18 31~45 11 29
25 18 46~60 13 19
21 13 61~75 4 3
23 23 76~90 27 29