VĐQG Nhật Bản - 08/03 - 13:00
Arema Malang
Gamba Osaka
3
:
2
Kết thúc
Bali United FC
V-Varen Nagasaki
Sự kiện trực tiếp
88'
Temmu Matsumoto
Shunya Yoneda
88'
Ryogo Yamasaki
Thiago Santos Santana
Shu Kurata
Ryoya Yamashita
88'
Harumi Minamino
Deniz Hummet
88'
Hijiri Onaga
83'
Gaku Nawata
Issam Jebali
73'
69'
Yuto Iwasaki
Norman Campbell
69'
Tsubasa Kasayanagi
Motoki Hasegawa
62'
Diego Pituca
Riku Yamada
Shuto ABE
Tokuma Suzuki
62'
Welton Felipe Paragua de Melo
Kanji Okunuki
62'
Shinnosuke Nakatani
Tokuma Suzuki
51'
27'
Matheus Jesus
Norman Campbell
21'
Matheus Jesus
Deniz Hummet
Issam Jebali
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
232
232
Tấn công nguy hiểm
128
128
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
930
930
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.7
0.9 Bàn thua 1
13.4 Sút cầu môn(OT) 15.7
5.2 Phạt góc 4.1
1.4 Thẻ vàng 1.3
12 Phạm lỗi 10.4
62.6% Kiểm soát bóng 46.8%
Đội hình ra sân
Gamba Osaka Gamba Osaka
4-2-3-1
avatar
1 Higashiguchi Masaki
avatar
3Riku Handa
avatar
4Shinnosuke Nakatani
avatar
5Genta Miura
avatar
15Takeru Kishimoto
avatar
27Rin Mito
avatar
16Tokuma Suzuki
avatar
44Kanji Okunuki
avatar
11Issam Jebali
avatar
17Ryoya Yamashita
avatar
23Deniz Hummet
avatar
9
avatar
11
avatar
10
avatar
41
avatar
5
avatar
24
avatar
22
avatar
48
avatar
6
avatar
23
avatar
1
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Gamba OsakaGamba Osaka
#97
Welton Felipe Paragua de Melo
5.9
Welton Felipe Paragua de Melo
#38
Nawata G.
7.2
Nawata G.
#10
Kurata S.
6.5
Kurata S.
#42
Minamino H.
6.4
Minamino H.
#18
Rui Araki
0
Rui Araki
#21
Hatsuse R.
0
Hatsuse R.
#19
Ikegaya G.
0
Ikegaya G.
#6
Mitsuta M.
0
Mitsuta M.
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
#8
Iwasaki Y.
6.6
Iwasaki Y.
#33
Kasayanagi T.
6.5
Kasayanagi T.
#34
Temmu Matsumoto
6.5
Temmu Matsumoto
#18
Yamasaki R.
6.5
Yamasaki R.
#13
Hatano G.
0
Hatano G.
#3
Sekiguchi M.
0
Sekiguchi M.
#25
Kushibiki K.
0
Kushibiki K.
#19
Sawada T.
0
Sawada T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
5 16 1~15 18 25
6 10 16~30 20 9
21 10 31~45 9 31
21 14 46~60 13 12
20 16 61~75 9 6
23 32 76~90 25 15