VĐQG Nhật Bản - 07/08 - 17:30
Arema Malang
Gamba Osaka
4
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Urawa Red Diamonds
Sự kiện trực tiếp
Shogo Sasaki
Ryo Hatsuse
90'
Shinya Nakano
Ryoya Yamashita
90'
87'
Kaito Yasui
87'
Kota Mizunuma
Takuro Kaneko
Asahi Uenaka
Ryoya Yamashita
86'
Welton Felipe Paragua de Melo
Issam Jebali
84'
83'
Ado Onaiu
80'
Harumi Minamino
Ryoma Watanabe
78'
Takuro Kaneko
Ryoma Watanabe
Welton Felipe Paragua de Melo
Ryotaro Meshino
77'
Tokuma Suzuki
Shuto ABE
77'
66'
Yoichi Naganuma
Kotaro Hayashi
61'
Ado Onaiu
Hiiro Komori
60'
Harumi Minamino
Shuta Sasa
Asahi Uenaka
Deniz Hummet
59'
49'
Kota Kudo
Deniz Hummet
Takeru Kishimoto
45+7'
Issam Jebali
36'
Issam Jebali
Shuto ABE
36'
22'
Matheus Goncalves Savio
22'
Kotaro Hayashi
17'
Hiiro Komori
Takuro Kaneko
11'
Matheus Goncalves Savio
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
157
157
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
746
746
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
3
3
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
7
7
Chuyền dài
45
45
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 1
13.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.9
3.4 Phạt góc 5
1.1 Thẻ vàng 0.7
10 Phạm lỗi 8.4
47.6% Kiểm soát bóng 58.2%
Đội hình ra sân
Gamba Osaka Gamba Osaka
4-2-3-1
avatar
18 Rui Araki
avatar
21Ryo Hatsuse
avatar
4Shinnosuke Nakatani
avatar
19Ginjiro Ikegaya
avatar
15Takeru Kishimoto
avatar
27Rin Mito
avatar
13Shuto ABE
avatar
8Ryotaro Meshino
avatar
11Issam Jebali
avatar
17Ryoya Yamashita
avatar
23Deniz Hummet
avatar
10
avatar
13
avatar
7
avatar
17
avatar
33
avatar
25
avatar
3
avatar
2
avatar
15
avatar
18
avatar
1
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Gamba OsakaGamba Osaka
#16
Suzuki T.
6.2
Suzuki T.
#97
Welton Felipe Paragua de Melo
7.8
Welton Felipe Paragua de Melo
#67
Sasaki S.
0
Sasaki S.
#47
Nakano S.
0
Nakano S.
#22
Ichimori J.
0
Ichimori J.
#2
Fukuoka S.
0
Fukuoka S.
#38
Nawata G.
0
Nawata G.
#7
Usami T.
0
Usami T.
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
#45
Onaiwu A.
6.5
Onaiwu A.
#88
Naganuma Y.
6.4
Naganuma Y.
#37
Ueki H.
6.9
Ueki H.
#8
Mizunuma K.
6.8
Mizunuma K.
#23
Fukui K.
0
Fukui K.
#5
Kenta Nemoto
0
Kenta Nemoto
#39
Hayakawa J.
0
Hayakawa J.
#36
Hidano R.
0
Hidano R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 10 1~15 17 13
19 13 16~30 11 10
21 10 31~45 20 13
14 27 46~60 11 8
8 16 61~75 17 13
26 21 76~90 22 37