VĐQG Nhật Bản - 28/02 - 13:00
Gamba Osaka
2
:
2
Kết thúc
Shimizu S-Pulse
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90
Yudai Shimamoto
Capixaba
83
Koya Kitagawa
Capixaba
77
Alfredo Stephens
KOZUKA Kazuki
Kanji Okunuki
Ryotaro Meshino
60
59
Kai Matsuzaki
Toshiki Takahashi
Harumi Minamino
Gaku Nawata
46
Ryotaro Meshino
27
Deniz Hummet
Shuto ABE
41
Shu Kurata
Shoji Toyama
46
59
Zento Uno
Kanta Chiba
Makoto Mitsuta
Deniz Hummet
74
77
Kengo Kitazume
Park Seung Wook
86
Capixaba
Zento Uno
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
8
8
Sút bóng
11
11
Sút ngoài cầu môn
20
20
Tấn công
20
20
Việt vị
5
5
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 14 |
| 5.4 | Phạt góc | 5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 64.1% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#19
0
Ikegaya G.
#15
0
Kishimoto T.
#6
0
Mitsuta M.
#27
0
Rin Mito
#41
0
Nakamura J.
#44
0
Okunuki K.
#10
0
Kurata S.
#42
0
Minamino H.
#5
0
Kitazume K.
#97
0
Ohata R.
#6
0
Uno Z.
#17
0
Yumiba M.
#21
0
Matsuzaki K.
#47
0
Shimamoto Y.
#50
0
Stephens A.
#18
0
Riku Gunji
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5 | 13 | 1~15 | 19 | 18 |
| 5 | 13 | 16~30 | 21 | 10 |
| 20 | 10 | 31~45 | 9 | 16 |
| 22 | 16 | 46~60 | 14 | 14 |
| 20 | 13 | 61~75 | 9 | 18 |
| 24 | 30 | 76~90 | 23 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật