VĐQG Nhật Bản - 12/09 - 17:00
Gamba Osaka
0
:
2
Kết thúc
FC Tokyo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Kashif Bangnagande
89'
Hirokazu Ishihara
85'
Hirokazu Ishihara
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
79'
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Eli Adams
Koshiro Sumi
76'
Shinya Nakano
Ryotaro Meshino
75'
67'
Kota Tawaratsumida
Motoki Nagakura
Yusei Toshida
Deniz Hummet
63'
Takashi Usami
Issam Jebali
63'
52'
Motoki Nagakura
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
46'
Masato Morishige
Alexander Scholz
46'
Kein Sato
Shion Homma
Rin Mito
Tokuma Suzuki
46'
46'
Kashif Bangnagande
Yuto Nagatomo
38'
Soma Anzai
Shion Homma
Shinnosuke Nakatani
34'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
18
18
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
805
805
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
5
5
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
37
37
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#18
0
Rui Araki
#19
0
Ikegaya G.
#10
0
Kurata S.
#27
6.5
Rin Mito
#47
6.6
Nakano S.
#67
0
Sasaki S.
#41
6.2
Toshida Y.
#7
6.5
Usami T.
#22
0
Ishihara H.
#3
7
Morishige M.
#20
0
Nagano S.
#39
0
Nakagawa T.
#10
6.3
Kein Sato
#1
0
Tanaka H.
#33
6.9
Kota Tawaratsumida
#71
0
Yamada F.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 7 | 1~15 | 18 | 8 |
| 20 | 3 | 16~30 | 13 | 8 |
| 14 | 30 | 31~45 | 18 | 22 |
| 9 | 16 | 46~60 | 10 | 11 |
| 11 | 18 | 61~75 | 10 | 20 |
| 29 | 23 | 76~90 | 28 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật