VĐQG Nhật Bản - 22/04 - 17:00
Arema Malang
Gamba Osaka
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Avispa Fukuoka
Sự kiện trực tiếp
Shu Kurata
Ryotaro Meshino
81'
81'
Yota Maejima
Kazuki Fujimoto
Kanji Okunuki
80'
79'
Kazuki Fujimoto
71'
Kohei Okuno
Yuji Kitajima
Kanji Okunuki
Shinya Nakano
71'
63'
Masaya Tashiro
Takumi Kamijima
62'
Yuma Tsujioka
Daiki Miya
62'
Nago Shintaro
Shosei Usui
Shoji Toyama
Takeru Kishimoto
62'
Deniz Hummet
Shuto ABE
62'
Takashi Usami
Issam Jebali
62'
61'
Yuji Kitajima
56'
Yutaka Michiwaki
45+5'
Kazuki Fujimoto
Yu Hashimoto
43'
Yutaka Michiwaki
23'
Daiki Miya
Harumi Minamino
Ryoya Yamashita
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
214
214
Tấn công nguy hiểm
112
112
Sút ngoài cầu môn
16
16
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
852
852
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
1
1
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.7
10.8 Bị sút trúng mục tiêu 12.9
6.4 Phạt góc 4.2
1.9 Thẻ vàng 2.2
12.1 Phạm lỗi 13.3
57.1% Kiểm soát bóng 40.4%
Đội hình ra sân
Gamba Osaka Gamba Osaka
4-2-3-1
avatar
18 Rui Araki
avatar
47Shinya Nakano
avatar
4Shinnosuke Nakatani
avatar
5Genta Miura
avatar
15Takeru Kishimoto
avatar
27Rin Mito
avatar
13Shuto ABE
avatar
8Ryotaro Meshino
avatar
11Issam Jebali
avatar
17Ryoya Yamashita
avatar
42Harumi Minamino
avatar
7
avatar
22
avatar
27
avatar
25
avatar
34
avatar
11
avatar
16
avatar
5
avatar
45
avatar
47
avatar
41
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Gamba OsakaGamba Osaka
#23
Hummet D.
6.2
Hummet D.
#40
Toyama S.
6.6
Toyama S.
#44
Okunuki K.
7.1
Okunuki K.
#10
Kurata S.
6.5
Kurata S.
#1
Higashiguchi M.
0
Higashiguchi M.
#21
Hatsuse R.
0
Hatsuse R.
#19
Ikegaya G.
0
Ikegaya G.
#16
Suzuki T.
0
Suzuki T.
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
#14
Nago S.
6.4
Nago S.
#37
Tashiro M.
7
Tashiro M.
#8
Okuno K.
6.5
Okuno K.
#29
Maejima Y.
6.6
Maejima Y.
#99
Obinna O. P.
0
Obinna O. P.
#33
Yamawaki K.
0
Yamawaki K.
#28
Tsuruno R.
0
Tsuruno R.
#32
Hanan Saniburaun
0
Hanan Saniburaun
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 2 1~15 21 11
13 14 16~30 16 11
18 17 31~45 10 22
16 11 46~60 13 15
16 14 61~75 13 8
25 40 76~90 24 28