Ngoại hạng Anh - 24/08 - 22:30
Arema Malang
Fulham
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Manchester United
Sự kiện trực tiếp
87'
Harry Maguire
Luke Shaw
87'
Ayden Heaven
Leny Yoro
Sasa Lukic
86'
Emile Smith Rowe
Alex Iwobi
73'
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Rodrigo Muniz Carvalho
71'
Emile Smith Rowe
Joshua King
71'
69'
Manuel Ugarte
Mason Mount
Antonee Robinson
Ryan Sessegnon
62'
Harry Wilson
Timothy Castagne
62'
58'
Rodrigo Muniz Carvalho
53'
Benjamin Sesko
Casemiro
52'
Diogo Dalot
Amad Diallo Traore
39'
Casemiro
38'
Bruno Joao N. Borges Fernandes
35'
Mason Mount
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
193
193
Tấn công nguy hiểm
107
107
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
792
792
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Đánh đầu
84
84
Đánh đầu thành công
42
42
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
28
28
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
13
13
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 0.9
10.4 Sút cầu môn(OT) 7.2
4.7 Phạt góc 4.6
2.1 Thẻ vàng 1.1
10.7 Phạm lỗi 9.7
52.7% Kiểm soát bóng 58.8%
Đội hình ra sân
Fulham Fulham
4-2-3-1
avatar
1 Bernd Leno
avatar
30Ryan Sessegnon
avatar
3Calvin Bassey Ughelumba
avatar
5
avatar
2Kenny Tete
avatar
16Sander Berge
avatar
20Sasa Lukic
avatar
17Alex Iwobi
avatar
24Joshua King
avatar
21Timothy Castagne
avatar
9Rodrigo Muniz Carvalho
avatar
10
avatar
13
avatar
19
avatar
7
avatar
18
avatar
8
avatar
15
avatar
4
avatar
23
avatar
16
avatar
1
Manchester United Manchester United
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
FulhamFulham
#8
Wilson H.
6.8
Wilson H.
#32
Smith Rowe E.
7.7
Smith Rowe E.
#7
Jimenez R.
6.1
Jimenez R.
#23
Lecomte B.
0
Lecomte B.
#15
Cuenca J.
0
Cuenca J.
#6
Reed H.
0
Reed H.
#10
Cairney T.
0
Cairney T.
#11
Traore A.
0
Traore A.
Manchester UnitedManchester United
#30
Sesko B.
6.6
Sesko B.
#25
Ugarte M.
7
Ugarte M.
#26
Heaven A.
6.7
Heaven A.
#5
Maguire H.
6.8
Maguire H.
#24
Onana A.
0
Onana A.
#33
Tyler Fredricson
0
Tyler Fredricson
#37
Mainoo K.
0
Mainoo K.
#11
Zirkzee J.
0
Zirkzee J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 7 1~15 8 14
18 15 16~30 8 16
16 11 31~45 28 19
12 11 46~60 11 4
18 15 61~75 28 26
25 31 76~90 13 14