Ngoại hạng Anh - 05/09 - 21:00
Fulham
2
:
3
Kết thúc
Crystal Palace
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Dario Esteban Osorio
Daichi Kamada
89'
Oscar Mingueza
Yeremi Pino
Rodrigo Muniz Carvalho
Alex Iwobi
83'
Emile Smith Rowe
Shea Charles
79'
Hugo Emanuel Larsson
Oscar Bobb
79'
Ryan Sessegnon
Antonee Robinson
79'
77'
Benjamin Chilwell
Daichi Kamada
74'
Benjamin Chilwell
Tyrick Mitchell
74'
Will Hughes
Quinten Timber
Sander Berge
Cesar Palacios
62'
54'
Tyrick Mitchell
46'
Jorgen Strand Larsen
Edward Nketiah
Cesar Palacios
42'
35'
Tyrick Mitchell
Edward Nketiah
14'
Daichi Kamada
Joshua King
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
1015
1015
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
7
7
Đánh đầu
43
43
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 6.2 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 52% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#30
6.6
Sessegnon R.
#32
6.3
Smith Rowe E.
#15
6.6
Larsson H.
#9
6.1
Muniz Rodrigo
#23
0
Lecomte B.
#22
0
Affengruber D.
#11
0
Kevin
#20
0
Angel M.
#33
7.7
Chilwell B.
#19
6.7
Hughes W.
#30
0
Mingueza O.
#24
0
Osorio D.
#44
0
Benitez W.
#17
0
Tomiyasu T.
#28
0
Doucoure C.
#12
0
Zavier Gozo
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 15 | 1~15 | 5 | 10 |
| 12 | 13 | 16~30 | 25 | 8 |
| 15 | 22 | 31~45 | 20 | 35 |
| 17 | 15 | 46~60 | 12 | 18 |
| 12 | 6 | 61~75 | 10 | 14 |
| 35 | 24 | 76~90 | 25 | 10 |
Dự đoán
Tin nổi bật