Seria A - 20/09 - 20:00
Frosinone
2
:
0
Kết thúc
Como
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Assane Diao
Antonio Raimondo
90+2'
Anouar El Azzouzi
Romano Schmid
88'
Wisdom Amey
Fares Ghedjemis
88'
Alessio Zerbin
Giorgi Kvernadze
80'
Matteo Cichella
Giacomo Calo
79'
73'
Kaiki Bruno da Silva
Alex Valle Gomez
73'
Maximo Perrone
Luis Milla
Gabriele Bracaglia
56'
Giorgio Cittadini
Ilario Monterisi
53'
46'
Jesus Rodriguez
Martin Baturina
46'
Moise Keane
Anastasios Douvikas
46'
Samuele Ricci
Lucas Da Cunha
Giorgi Kvernadze
Romano Schmid
45+3'
Giorgi Kvernadze
45+1'
34'
Yan Bueno Couto
Giacomo Calo
Romano Schmid
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
49
49
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
105
105
Sút ngoài cầu môn
25
25
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
743
743
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
4
4
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
22
22
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
42
42
Expected Goals (xG)
3
3
xG ở tình huống bóng sống
3
3
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
3
3
xG trúng đích
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 17.9 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 56.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#5
0
W. Amey
#11
0
Birligea D.
#89
0
Bobcek T.
#16
6.3
Cichella M.
#2
6.4
G.Cittadini
#91
0
S. Desplanches
#34
0
A.El Azzouzi
#74
0
O.Fayed
#40
0
S.Fini
#70
0
Hasa L.
#12
0
M.Pisseri
#90
0
Tchato E.
#24
0
Zerbin A.
#
0
#8
0
Caqueret M.
#13
0
A.Dossena
#18
0
Goldaniga E.
#16
6.7
Kaiki
#53
0
W.Kambwala
#90
6.5
Kean M.
#2
0
Kempf M. O.
#30
0
Liberali M.
#5
6.8
Perrone M.
#21
6.3
Ricci S.
#17
7.3
Rodriguez J.
#97
0
Sanchez R.
#28
0
Smolcic I.
#22
0
Mauro Vigorito
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 14 | 1~15 | 6 | 14 |
| 16 | 16 | 16~30 | 13 | 20 |
| 15 | 25 | 31~45 | 17 | 20 |
| 16 | 14 | 46~60 | 27 | 22 |
| 22 | 10 | 61~75 | 17 | 8 |
| 16 | 19 | 76~90 | 17 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật