C2 - 22/08 - 01:00
Arema Malang
FK Shkendija 79
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Ludogorets Razgrad
Sự kiện trực tiếp
Anes Meliqi
Adamu Alhassan
90+1'
Mevlan Murati
Fabrice Tamba
90+1'
Florent Ramadani
Besart Ibraimi
85'
81'
Stanislav Ivanov
Erick Marcus
Ronaldo Webster
77'
72'
Matheus Machado
Eric Bille
Endrit Krasniqi
72'
Vane Krstevski
Liridon Latifi
72'
72'
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
66'
Ivaylo Chochev
Deroy Duarte
66'
Filip Kaloc
66'
Bernard Tekpetey
Mounir Chouiar
Besart Ibraimi
Liridon Latifi
60'
39'
Liridon Latifi
36'
18'
Deroy Duarte
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
214
214
Tấn công nguy hiểm
111
111
Sút ngoài cầu môn
20
20
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
2
2
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
6
6
Cứu thua
6
6
Quả ném biên
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 0.7
11.6 Sút cầu môn(OT) 9.7
3.9 Phạt góc 4.8
2.1 Thẻ vàng 2.1
13.5 Phạm lỗi 9.5
46.1% Kiểm soát bóng 62.9%
Đội hình ra sân
FK Shkendija 79 FK Shkendija 79
4-2-3-1
avatar
24 Baboucarr Gaye
avatar
11Ronaldo Webster
avatar
5Klisman Cake
avatar
15Imran Fetai
avatar
2Aleksander Trumci
avatar
6Adamu Alhassan
avatar
4Reshat Ramadani
avatar
77Liridon Latifi
avatar
17
avatar
29Fabrice Tamba
avatar
7Besart Ibraimi
avatar
8
avatar
14
avatar
77
avatar
29
avatar
30
avatar
23
avatar
17
avatar
55
avatar
4
avatar
3
avatar
1
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
FK Shkendija 79FK Shkendija 79
#19
Vane Krstevski
0
Vane Krstevski
#8
Florent Ramadani
0
Florent Ramadani
#16
Mevlan Murati
0
Mevlan Murati
#26
Meliqi A.
0
Meliqi A.
#25
Amzai A.
0
Amzai A.
#30
Ferat Ramani
0
Ferat Ramani
#22
Ajetovikj N.
0
Ajetovikj N.
#18
Nazif Ceka
0
Nazif Ceka
#38
Nuhija A.
0
Nuhija A.
#27
Kaba Jakupi L.
0
Kaba Jakupi L.
#
0
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
#37
Tekpetey B.
0
Tekpetey B.
#26
Kaloc F.
0
Kaloc F.
#10
Machado M.
0
Machado M.
#99
Ivanov S.
0
Ivanov S.
#39
Bonmann H.
0
Bonmann H.
#67
Hristov D.
0
Hristov D.
#15
Kurtulus E.
0
Kurtulus E.
#24
Verdon O.
0
Verdon O.
#42
Shishkov S.
0
Shishkov S.
#11
Caio Vidal
0
Caio Vidal
#82
Yordanov I.
0
Yordanov I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 7 1~15 10 10
13 9 16~30 15 3
17 18 31~45 15 7
6 14 46~60 17 17
19 9 61~75 17 28
30 35 76~90 23 32