Europa Conference League - 30/07 - 23:00
Arema Malang
FK Auda Riga
4
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Steaua Bucuresti
Sự kiện trực tiếp
Hrvoj Tin
90+3'
Ralfs Kragliks
Barthelemy Diedhiou
86'
Kader Kone
84'
Mahamoud Fofana
Edvin Bongemba
82'
Youba Traore
82'
77'
Eddy Gnahore
Florin Lucian Tanase
67'
Mihai Toma
Aymen Boutoutaou
Barthelemy Diedhiou
67'
Eduards Daskevics
66'
Sebastian Aranda
Oskars Rubenis
64'
58'
Joao Paulo Moreira Fernandes
Octavian George Popescu
Barthelemy Diedhiou
46'
46'
Joao Paulo Moreira Fernandes
Risto Radunovic
46'
Alexandru Constantin Stoian
Valentin Cretu
Barthelemy Diedhiou
Eduards Daskevics
45+2'
34'
Joyskim Dawa Tchakonte
Ariel Arroyo
33'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
16
16
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
125
125
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
25
25
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
5
5
Quả ném biên
46
46
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 1.7
8 Bị sút trúng mục tiêu 13.5
5.7 Phạt góc 6.4
2.7 Thẻ vàng 2.1
16.6 Phạm lỗi 12.7
59.4% Kiểm soát bóng 55.3%
Đội hình ra sân
FK Auda Riga FK Auda Riga
4-3-3
avatar
98 Toms Nils Purins
avatar
71Oskars Rubenis
avatar
4Moussa Ouedraogo
avatar
18Ariel Arroyo
avatar
2Hrvoj Tin
avatar
10Wally Fofana
avatar
20Youba Traore
avatar
8Edvin Bongemba
avatar
25Barthelemy Diedhiou
avatar
47Kader Kone
avatar
17Eduards Daskevics
avatar
31
avatar
9
avatar
7
avatar
28
avatar
33
avatar
10
avatar
2
avatar
5
avatar
3
avatar
4
avatar
32
Steaua Bucuresti Steaua Bucuresti
4-3-3
Cầu thủ dự bị
FK Auda RigaFK Auda Riga
#7
Appiah A.
0
Appiah A.
#23
Mahamoud Fofana
0
Mahamoud Fofana
#6
Kragliks R.
0
Kragliks R.
#1
Raivo Sturins
0
Raivo Sturins
#12
Niks Aleksandrovs
0
Niks Aleksandrovs
#46
Jayen Gerold
0
Jayen Gerold
#77
Minins J.
0
Minins J.
#14
Hussaini Ibrahim
0
Hussaini Ibrahim
#26
Lusweki H.
0
Lusweki H.
#
0
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
#90
Stoian A.
0
Stoian A.
#22
Toma M.
0
Toma M.
#8
Gnahore E.
0
Gnahore E.
#13
Popa M.
0
Popa M.
#34
M.Udrea
0
M.Udrea
#77
L.Stancu
0
L.Stancu
#97
Labonne R.
0
Labonne R.
#21
Batubinsika D.
0
Batubinsika D.
#20
Politic D.
0
Politic D.
#98
Popa D.
0
Popa D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 16 1~15 11 10
17 20 16~30 14 14
21 16 31~45 23 20
21 11 46~60 14 16
13 20 61~75 14 16
17 9 76~90 21 24