Europa Conference League - 13/03 - 03:00
Fiorentina
2
:
1
Kết thúc
Rakow Czestochowa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Oliwier Zych
Nicolo Fagioli
90+6'
Albert Gudmundsson
90+3'
Fabiano Parisi
85'
Nicolo Fagioli
Rolando Mandragora
82'
Riccardo Braschi
Roberto Piccoli
82'
80'
Fran Tudor
80'
Leonardo Miramar Rocha
Jonatan Braut Brunes
70'
Marko Bulat
Karol Struski
Domilson Cordeiro dos Santos
Niccolo Fortini
68'
Cher Ndour
Rolando Mandragora
62'
60'
Mohamed Lamine Diaby
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
60'
Zoran Arsenic
Tomasz Pienko
60'
Jonatan Braut Brunes
Patryk Makuch
Albert Gudmundsson
Jacopo Fazzini
59'
Jack Harrison
Robin Gosens
59'
Luca Ranieri
48'
32'
Karol Struski
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
852
852
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
30
30
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Đội hình ra sân
4-5-1











4-5-1
Cầu thủ dự bị
#10
6.6
Gudmundsson A.
#2
6.5
Dodo
#44
6.6
Fagioli N.
#61
6.3
Braschi R.
#43
0
de Gea D.
#50
0
Leonardelli P.
#60
0
Kouadio E.
#62
0
Balbo L.
#67
0
Sadotti E.
#63
0
Bonanno P.
#80
6.4
Diaby-Fadiga L.
#5
6.8
Bulat M.
#17
6.4
Rocha Miramar L.
#1
0
Trelowski K.
#31
0
Czeremski D.
#35
0
Ilenic M.
#2
0
Mosor A.
#21
0
Napieraj J.
#44
0
Mircetic B.
#11
0
Adriano
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 12 | 1~15 | 6 | 14 |
| 17 | 8 | 16~30 | 15 | 7 |
| 7 | 28 | 31~45 | 15 | 21 |
| 26 | 18 | 46~60 | 23 | 21 |
| 17 | 12 | 61~75 | 13 | 14 |
| 14 | 20 | 76~90 | 23 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật