Seria A - 20/09 - 17:30
Fiorentina
1
:
1
Kết thúc
Napoli
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
David De Gea Quintana
83'
Degnand Wilfried Gnonto
Eybi Nije
80'
73'
Costantino Favasuli
Matteo Politano
Beto Betuncal
Mateo Pellegrino Casalanguila
66'
Pedro Goncalves
Arthur Atta
66'
Luca Ranieri
62'
58'
David Neres Campos
Noa Lang
58'
Lorenzo Lucca
Rasmus Hojlund
Alejandro Jimenez
Cher Ndour
51'
Victor Valdepenas
Viery Fernandes Santos Lopes
46'
Franco Mastantuono
42'
23'
Billy Gilmour
Matteo Politano
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
838
838
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
1
1
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
37
37
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#4
0
Brescianini M.
#53
0
Christensen O.
#2
0
Dodo
#29
0
Gnonto W.
#42
0
C. Inao Oulaï
#17
0
Joao Mario
#19
0
Lezzerini L.
#72
0
Mazzeo B.
#5
0
Pongracic M.
#28
6.5
Goncalves P.
#21
6.9
Valdepenas V.
#5
0
Badiashile B.
#31
0
Beukema S.
#14
0
Contini N.
#7
6.7
Neres D.
#2
6.3
Favasuli C.
#20
6.4
Lucca L.
#12
0
Pugliese C.
#26
0
A.Vergara
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 13 | 1~15 | 11 | 18 |
| 17 | 19 | 16~30 | 22 | 8 |
| 19 | 17 | 31~45 | 11 | 10 |
| 23 | 19 | 46~60 | 22 | 13 |
| 14 | 11 | 61~75 | 8 | 21 |
| 17 | 17 | 76~90 | 22 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật