Europa Conference League - 27/02 - 00:45
Fiorentina
0
:
3
Kết thúc
Jagiellonia Bialystok
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
120'
Bernardo Vital
118'
Jesus Imaz Balleste
Andy Pelmard
117'
Yuki Kobayashi
Alejandro Pozo
Taras Romanczuk
114'
110'
Bernardo Vital
Nicolo Fagioli
107'
106'
Dimitris Rallis
Bartosz Mazurek
105+1'
Taras Romanczuk
Domilson Cordeiro dos Santos
101'
Albert Gudmundsson
Manor Solomon
100'
94'
Alejandro Pozo
89'
Leon Maximilian Flach
Dawid Drachal
Moise Keane
Roberto Piccoli
89'
Marin Pongracic
77'
75'
Samed Bazdar
66'
Samed Bazdar
Norbert Wojtuszek
Nicolo Fagioli
Rolando Mandragora
62'
Manor Solomon
Jacopo Fazzini
62'
49'
Bartosz Mazurek
Afimico Pululu
Jack Harrison
Niccolo Fortini
46'
David De Gea Quintana
Luca Lezzerini
46'
45+3'
Bartosz Mazurek
36'
Dawid Drachal
Kamil Jozwiak
23'
Bartosz Mazurek
17'
Kamil Jozwiak
Pietro Comuzzo
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
9
9
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
18
18
Tấn công
229
229
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
42
42
Chuyền bóng
1107
1107
Phạm lỗi
42
42
Việt vị
1
1
Cứu thua
13
13
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
41
41
Phạt góc (OT)
4
4
Thủ môn rời bỏ vị trí
3
3
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#17
7
Harrison J.
#19
7.3
Solomon M.
#44
7.9
Fagioli N.
#20
6.5
Kean M.
#10
6.4
Gudmundsson A.
#50
0
Leonardelli P.
#6
0
Ranieri L.
#60
0
Kouadio E.
#62
0
Balbo L.
#65
0
Parisi F.
#63
0
Bonanno P.
#14
6.3
Bazdar S.
#31
6.7
Flach L.
#9
0
D.Rallis
#66
0
Adrian Damasiewicz
#4
0
Kobayashi Y.
#85
0
Kozlowski
#17
0
Y.Sylla
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 14 | 1~15 | 6 | 8 |
| 17 | 9 | 16~30 | 13 | 13 |
| 7 | 20 | 31~45 | 13 | 18 |
| 26 | 21 | 46~60 | 23 | 21 |
| 17 | 14 | 61~75 | 16 | 10 |
| 17 | 20 | 76~90 | 25 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật