C2 - 23/01 - 00:45
Feyenoord Rotterdam
3
:
0
Kết thúc
Sturm Graz
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Goncalo Borges
Shaqueel van Persie
90'
80'
Belmin Beganovic
Tomi Horvat
80'
Jacob Hodl
Maurice Malone
Oussama Targhalline
Hwang In-Beom
80'
80'
Jeyland Mitchell
Arjan Malic
Cyle Larin
Sem Steijn
79'
75'
Filip Rozga
Luca Weinhandl
Leo Sauer
Anis Hadj Moussa
71'
Anis Hadj Moussa
Sem Steijn
69'
Jan Plug
Jordan Bos
62'
Shaqueel van Persie
Ayase Ueda
62'
58'
Axel Kayombo
Seedy Jatta
39'
Arjan Malic
Hwang In-Beom
37'
Anis Hadj Moussa
30'
Tsuyoshi Watanabe
Anis Hadj Moussa
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
130
130
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
818
818
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Đánh đầu
3
3
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
39
39
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
44
44
Tắc bóng thành công
45
45
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#28
6.3
Targhalline O.
#16
6.7
L.Sauer
#43
6.5
Plug J.
#49
7.1
S.Persie
#17
0
Tengstedt C.
#39
0
Bossin L.
#37
0
M.Berger
#44
0
Tobias van den Elshout
#32
0
Sliti A.
#72
0
Agboluaje H.
#
0
#11
5.8
Kayombo A.
#2
6.1
Mitchell J.
#8
5.9
F.Rózga
#43
6
Hodl J.
#27
0
G.Haider
#35
0
Geyrhofer N.
#40
0
M.Bignetti
#25
0
Hierlander S.
#41
0
Lorenz E.
#22
0
Beck J.
#14
0
Bendra K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 22 | 1~15 | 13 | 17 |
| 17 | 10 | 16~30 | 9 | 19 |
| 24 | 18 | 31~45 | 13 | 7 |
| 20 | 12 | 46~60 | 13 | 12 |
| 12 | 14 | 61~75 | 9 | 29 |
| 16 | 24 | 76~90 | 39 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật