C2 - 23/01 - 03:00
Arema Malang
Ferencvarosi TC
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Panathinaikos
Sự kiện trực tiếp
Julio Romao
90+5'
90+2'
Vicente Taborda
Karol Swiderski
90'
Karol Swiderski
Adam Madarasz
Gabor Szalai
87'
86'
Anass Zaroury
Davide Calabria
85'
Milos Pantovic
Giorgos Kyriakopoulos
Lenny Joseph
Bamidele Isa Yusuf
80'
Toon Raemaekers
79'
74'
Anass Zaroury
Renato Junior Luz Sanches
74'
Giannis Kotsiras
Erik Palmer-Brown
Bence Otvos
Jonathan Levi
73'
Bamidele Isa Yusuf
62'
Carlos Eduardo Lopes Cruz
61'
40'
Anastasios Bakasetas
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
870
870
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
84
84
Đánh đầu thành công
42
42
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
29
29
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.7
1 Bàn thua 0.9
9.6 Sút cầu môn(OT) 7
6.7 Phạt góc 4.7
1.2 Thẻ vàng 3.3
13 Phạm lỗi 14.6
56.1% Kiểm soát bóng 53.1%
Đội hình ra sân
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
3-4-2-1
avatar
99 David Grof
avatar
22Gabor Szalai
avatar
28Toon Raemaekers
avatar
27Ibrahima Cisse
avatar
20Carlos Eduardo Lopes Cruz
avatar
36Gavriel Kanichowsky
avatar
66Julio Romao
avatar
25Cebrail Makreckis
avatar
16Kristoffer Zachariassen
avatar
10Jonathan Levi
avatar
11Bamidele Isa Yusuf
avatar
19
avatar
11
avatar
8
avatar
5
avatar
77
avatar
28
avatar
4
avatar
2
avatar
14
avatar
15
avatar
40
Panathinaikos Panathinaikos
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
#23
B.Ötvös
5.8
B.Ötvös
#72
Madarasz A.
6.1
Madarasz A.
#77
B.Nagy
0
B.Nagy
#82
0
#62
Golik B. J.
0
Golik B. J.
#76
Lisztes K.
0
Lisztes K.
#29
Gergo Szecsi
0
Gergo Szecsi
#30
Z.Gruber
0
Z.Gruber
#71
Csongor Lakatos
0
Csongor Lakatos
PanathinaikosPanathinaikos
#27
Kotsiras G.
6.3
Kotsiras G.
#9
Zaroury A.
7.3
Zaroury A.
#72
Pantovic M.
6.1
Pantovic M.
#6
Siopis M.
0
Siopis M.
#70
Kotsaris K.
0
Kotsaris K.
#16
Gnezda Cerin A.
0
Gnezda Cerin A.
#3
Katris G.
0
Katris G.
#71
Geitonas C.
0
Geitonas C.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 13 1~15 12 2
16 11 16~30 18 11
17 11 31~45 15 22
16 24 46~60 12 22
17 28 61~75 25 8
21 11 76~90 15 31