C2 - 31/07 - 01:30
Ferencvarosi TC
2
:
2
Kết thúc
FC Twente Enschede
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Jonathan Levi
Carlos Eduardo Lopes Cruz
88'
88'
Younes Taha
86'
Lucas Vennegoor of Hesselink
Bart van Rooij
82'
Wout Weghorst
Marko Pjaca
Nathan Zohore
Lenny Joseph
79'
Bamidele Isa Yusuf
Callum ODowda
73'
72'
Marko Pjaca
Daan Rots
72'
Lucas Vennegoor of Hesselink
Sondre Holmlund Orjasaeter
64'
Younes Taha
Thomas Van Den Belt
62'
Stav Lemkin
58'
Thomas Van Den Belt
Carlos Eduardo Lopes Cruz
57'
Lenny Joseph
Kristoffer Zachariassen
50'
46'
Daouda Weidmann
Adelgaard Aske
46'
Sam Lammers
Kristian Hlynsson
Philippe Rommens
36'
Toon Raemaekers
22'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
113
113
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
735
735
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
1
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
11
11
Chuyền dài
53
53
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 9 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#15
0
Arzani D.
#18
0
Bagi A.
#21
0
Botka E.
#11
0
Bamidele Y.
#30
0
Z.Gruber
#10
0
Levi J.
#76
0
Lisztes K.
#54
0
Oliver Zoltan Nagy
#70
0
Sevikyan E.
#1
0
Á.Varga
#5
0
Nathan Zohoré
#31
0
Yannick Gerritsen
#4
0
Kjolo M.
#24
0
Krzystof Kurowski
#10
0
Lammers S.
#22
0
Pasveer R.
#12
0
Peixoto G.
#7
0
Pjaca M.
#3
0
Propper R.
#19
0
Y.Taha
#25
0
L.Vennegoor of Hess.
#42
0
Weidmann D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 4 | 1~15 | 9 | 20 |
| 16 | 14 | 16~30 | 16 | 2 |
| 21 | 16 | 31~45 | 16 | 14 |
| 14 | 29 | 46~60 | 12 | 22 |
| 10 | 16 | 61~75 | 16 | 17 |
| 16 | 18 | 76~90 | 29 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật