C1 - 06/08 - 01:00
Fenerbahce
2
:
0
Kết thúc
Sturm Graz
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Belmin Beganovic
Jacob Hodl
Mert Muldur
Nelson Cabral Semedo
85'
Oguz Aydin
Muhammed Kerem Akturkoglu
85'
Frederico Rodrigues Santos
Mason Greenwood
69'
Irfan Can Kahveci
Marco Asensio Willemsen
69'
65'
Axel Kayombo
64'
Ryan Fosso
Luca Weinhandl
64'
Gizo Mamageishvili
Simon Seidl
64'
Nelson Weiper
Seedy Jatta
58'
Jurgen Heil
46'
Axel Kayombo
Szymon Wlodarczyk
Mason Greenwood
Marco Asensio Willemsen
45'
Archie Brown
Jayden Oosterwolde
30'
21'
Jon Gorenc Stankovic
Anderson Souza Conceicao Talisca
Muhammed Kerem Akturkoglu
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
800
800
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
4
4
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
31
31
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
46
46
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
54
54
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 15 |
| 62% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#7
6.9
Fred
#17
6.8
Kahveci I. C.
#18
0
Muldur M.
#70
0
Aydin O.
#31
0
Ederson
#4
0
Soyuncu C.
#14
0
Demir Y. E.
#5
0
Yuksek I.
#20
0
Musaba A.
#19
0
Muriqi V.
#26
0
S.Chérif
#15
7.2
Mamageishvili G.
#80
6.6
Fosso R.
#44
6.5
Weiper N.
#26
0
B.Beganović
#32
0
Wiener-Pucher C.
#22
0
A.Helac
#21
0
Petar Petrovic
#23
0
A.Malić
#27
0
Balbo L.
#30
0
Koller P.
#40
0
J.Halwachs
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 18 | 1~15 | 12 | 15 |
| 11 | 11 | 16~30 | 18 | 17 |
| 12 | 11 | 31~45 | 27 | 12 |
| 22 | 20 | 46~60 | 15 | 22 |
| 17 | 10 | 61~75 | 12 | 5 |
| 23 | 25 | 76~90 | 12 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật