C2 - 23/01 - 00:45
Arema Malang
Fenerbahce
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Aston Villa
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Evann Guessand
90+5'
Lamare Bogarde
90+2'
George Hemmings
Youri Tielemans
89'
Youri Tielemans
Milan Skriniar
88'
Mert Muldur
79'
78'
Victor Nilsson-Lindelof
Muhammed Kerem Akturkoglu
77'
75'
Andres Garcia
Jadon Sancho
75'
Evann Guessand
Morgan Rogers
75'
Ian Maatsen
Matthew Cash
75'
Amadou Onana
Emiliano Buendia Stati
Edson Omar Alvarez Velazquez
Ismail Yuksek
73'
66'
Ismail Yuksek
Anderson Souza Conceicao Talisca
Nene Dorgeles
56'
Yigit Efe Demir
Nelson Cabral Semedo
56'
53'
Lucas Digne
Jayden Oosterwolde
45'
Nene Dorgeles
44'
25'
Jadon Sancho
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
9
9
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
156
156
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
801
801
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
9
9
Đánh đầu
4
4
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 2
0.9 Bàn thua 0.9
9.2 Sút cầu môn(OT) 12.4
6.5 Phạt góc 4.8
3.3 Thẻ vàng 1.5
11.2 Phạm lỗi 11.2
56.5% Kiểm soát bóng 52.6%
Đội hình ra sân
Fenerbahce Fenerbahce
4-2-3-1
avatar
31 Ederson Santana de Moraes
avatar
27Nelson Cabral Semedo
avatar
24Jayden Oosterwolde
avatar
37Milan Skriniar
avatar
18Mert Muldur
avatar
5Ismail Yuksek
avatar
7Frederico Rodrigues Santos
avatar
9Muhammed Kerem Akturkoglu
avatar
21Marco Asensio Willemsen
avatar
45Nene Dorgeles
avatar
10Jhon Duran
avatar
11
avatar
19
avatar
27
avatar
10
avatar
26
avatar
8
avatar
2
avatar
3
avatar
5
avatar
12
avatar
40
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
FenerbahceFenerbahce
#11
Alvarez E.
6
Alvarez E.
#14
Demir Y. E.
6.5
Demir Y. E.
#4
Soyuncu C.
0
Soyuncu C.
#13
Cetin T.
0
Cetin T.
#70
Aydin O.
0
Aydin O.
#39
Engin Biterge
0
Engin Biterge
#96
Karatas H.
0
Karatas H.
#
0
#
0
#
0
Aston VillaAston Villa
#29
Guessand E.
6
Guessand E.
#22
Maatsen I.
6
Maatsen I.
#16
Andrés García
6.3
Andrés García
#14
Torres P.
0
Torres P.
#64
James Wright
0
James Wright
#51
Kadan Young
0
Kadan Young
#4
Konsa E.
0
Konsa E.
#20
Jimoh J.
0
Jimoh J.
#53
Hemmings G.
6
Hemmings G.
#52
Proctor S.
0
Proctor S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 12 1~15 11 18
10 16 16~30 16 9
21 24 31~45 19 9
13 18 46~60 11 12
15 14 61~75 16 15
29 14 76~90 25 36