C2 - 18/09 - 02:00
FC Viktoria Plzen
0
:
3
Kết thúc
Saint Gilloise
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
82'
Dylan Aquino
Darius Dumitru Olaru
75'
Nohim Chibani
Ondrej Kricfalusi
Lukas Cerv
Patrik Hrosovsky
72'
Adam Gabriel
Amar Memic
64'
Baboucarr Faal
Prince Kwabena Adu
64'
63'
Denzel De Roeve
Guilherme Smith
63'
Ilan Hurtevent
Relebohile Mofokeng
63'
Kevin Rodriguez
Mateo Biondic
Stefan Pirgic
60'
59'
Ondrej Kricfalusi
Besfort Zeneli
Lawal Salim Fago
Denis Visinsky
46'
Sampson Dweh
Karel Spacil
46'
Patrik Hrosovsky
45'
43'
Mateo Biondic
Louis Patris
42'
Mateo Biondic
17'
Relebohile Mofokeng
Massire Sylla
16'
Ondrej Kricfalusi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
18
18
Tấn công
251
251
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
1002
1002
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
3
3
Đánh đầu
17
17
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
14
14
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
22
22
Quả ném biên
45
45
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
4
4
xG ở tình huống bóng sống
2
2
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
4
4
xG trúng đích
6
6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 46% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#6
6.4
Cerv L.
#14
0
Doski M.
#40
7
Dweh S.
#23
6.5
Faal B.
#29
6.7
Gabriel A.
#25
0
Kabongo C.
#18
0
Ladra T.
#7
6.6
Salim Fago L.
#20
0
Panos J.
#98
0
Prebsl F.
#10
0
Toure M.
#1
0
V.Chambaere
#4
6.4
Chibani N.
#21
6.3
De Roeve D.
#39
0
Hamoutahar Y.
#25
6.1
Ilan Hurtevent
#18
0
Kavlashvili G.
#32
0
Keita S.
#13
6.4
Rodriguez K.
#43
0
Tshilanda D. K.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 10 | 1~15 | 19 | 16 |
| 9 | 16 | 16~30 | 13 | 13 |
| 19 | 16 | 31~45 | 17 | 13 |
| 14 | 11 | 46~60 | 17 | 16 |
| 14 | 14 | 61~75 | 8 | 10 |
| 18 | 25 | 76~90 | 19 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật