C2 - 23/01 - 00:45
FC Viktoria Plzen
1
:
1
Kết thúc
FC Porto
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Denis Gul
Jakub Kiwior
85'
Jakub Kiwior
Adrian Zeljkovic
Tomas Ladra
83'
74'
Pablo Rosario
Prince Kwabena Adu
72'
71'
Alan Varela
Martim Fernandes
71'
Denis Gul
William Gomes
70'
Jan Bednarek
Milan Havel
Denis Visinsky
60'
56'
Francisco Sampaio Moura
Alberto Costa
56'
Gabriel Veiga
Rodrigo Mora
46'
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Borja Sainz Eguskiza
45+5'
Samu Omorodion
Matej Vydra
45+4'
45+3'
Jakub Kiwior
Prince Kwabena Adu
Christophe Kabongo
34'
Merchas Doski
14'
Lukas Cerv
Matej Valenta
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
172
172
Tấn công nguy hiểm
112
112
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
694
694
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
1
1
Đánh đầu
63
63
Đánh đầu thành công
32
32
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 8.2 |
| 5.8 | Phạt góc | 6.5 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 59.5% |
Đội hình ra sân
3-4-1-2











3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
#80
6.4
P.Adu
#85
5.9
Zeljkovic A.
#13
0
Tvrdon M.
#20
0
Panos J.
#15
0
Matyas Silhavy
#4
0
Jakub Chalupa
#12
0
Suchy D.
#33
0
Novak A.
#34
0
Petr Kubin
#
0
#
0
#11
6.5
Pepê
#74
6.3
Moura F.
#10
6.7
Veiga G.
#27
7.2
Gul D.
#6
0
Eustaquio S.
#21
0
Prpic D.
#12
0
Zaidu
#14
0
Claudio Ramos
#24
0
Joao Costa
#73
0
Gabriel Bras
#72
0
Miranda A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 18 | 1~15 | 10 | 4 |
| 26 | 11 | 16~30 | 13 | 8 |
| 17 | 16 | 31~45 | 27 | 25 |
| 15 | 13 | 46~60 | 18 | 33 |
| 14 | 20 | 61~75 | 10 | 16 |
| 17 | 18 | 76~90 | 18 | 12 |
Dự đoán
Tin nổi bật