VĐQG Nhật Bản - 19/09 - 17:00
Arema Malang
FC Tokyo
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Nagoya Grampus Eight
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Katsuhiro Nakayama
Kento Hashimoto
90+3'
79'
Tomoya Koyamatsu
Yudai Kimura
Masato Morishige
Kashif Bangnagande
77'
Hirokazu Ishihara
Kein Sato
77'
75'
Hidemasa Koda
Ryuji Izumi
75'
Tsukasa Morishima
Takuya Uchida
Kento Hashimoto
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
70'
Takahiro Kou
68'
61'
Mateus dos Santos Castro
Yuya Yamagishi
Kein Sato
61'
Motoki Nagakura
Kota Tawaratsumida
58'
Kota Tawaratsumida
Kashif Bangnagande
56'
Takahiro Kou
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
905
905
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
3
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
23
23
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
62
62
Expected Goals (xG)
0
0
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.8
9.2 Bị sút trúng mục tiêu 13.9
5.4 Phạt góc 4.7
0.9 Thẻ vàng 1.4
9.9 Phạm lỗi 9.4
51.7% Kiểm soát bóng 58.8%
Đội hình ra sân
FC Tokyo FC Tokyo
4-4-2
avatar
81 Kim Seung-Gyu
avatar
6Kashif Bangnagande
avatar
4Hayato Inamura
avatar
24Alexander Scholz
avatar
2Sei Muroya
avatar
33Kota Tawaratsumida
avatar
8Takahiro Kou
avatar
27Kyota Tokiwa
avatar
7Soma Anzai
avatar
9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
avatar
10Kein Sato
avatar
22
avatar
11
avatar
15
avatar
31
avatar
27
avatar
7
avatar
70
avatar
13
avatar
55
avatar
17
avatar
1
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
4-4-2
Cầu thủ dự bị
FC TokyoFC Tokyo
#22
Ishihara H.
6.3
Ishihara H.
#3
Morishige M.
6.3
Morishige M.
#26
Nagakura M.
6.5
Nagakura M.
#39
Nakagawa T.
0
Nakagawa T.
#15
Omori R.
0
Omori R.
#44
Suzuki K.
0
Suzuki K.
#1
Tanaka H.
0
Tanaka H.
#71
Yamada F.
0
Yamada F.
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
#33
Kikuchi T.
0
Kikuchi T.
#19
Koda H.
6.5
Koda H.
#58
Koyamatsu T.
6.5
Koyamatsu T.
#10
Mateus
6.6
Mateus
#14
Morishima T.
6.4
Morishima T.
#2
Nogami Y.
0
Nogami Y.
#41
Ono M.
0
Ono M.
#3
Sato Y.
0
Sato Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 13 1~15 8 7
3 11 16~30 8 9
32 15 31~45 20 16
17 18 46~60 11 16
17 13 61~75 20 7
21 25 76~90 23 37