VĐQG Nhật Bản - 24/04 - 17:00
Arema Malang
FC Tokyo
5
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Mito Hollyhock
Sự kiện trực tiếp
Masato Morishige
Hayato Inamura
88'
Leon Nozawa
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
83'
Fuki Yamada
Kein Sato
83'
76'
Yuto Yamashita
Taishi Semba
Ryunosuke Sato
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
74'
Rio Omori
Alexander Scholz
70'
70'
Ando K.
69'
Ando K.
Matheus Leiria Dos Santos
Sei Muroya
68'
56'
Sho Omori
Takumi Mase
55'
Ryo Nemoto
Arata Watanabe
Teruhito Nakagawa
Keita Endo
46'
46'
Hayata Yamamoto
Mizuki Arai
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
45+5'
45+3'
Danilo Silva
Kein Sato
43'
40'
Takumi Mase
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Alexander Scholz
35'
17'
Danilo Silva
Mizuki Arai
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
169
169
Tấn công nguy hiểm
64
64
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
7
7
Chuyền bóng
914
914
Phạm lỗi
8
8
Việt vị
7
7
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
0.7 Bàn thua 1.3
10.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
4.1 Phạt góc 3.7
1.6 Thẻ vàng 2.4
10.7 Phạm lỗi 12.1
51.4% Kiểm soát bóng 48.6%
Đội hình ra sân
FC Tokyo FC Tokyo
4-4-2
avatar
81 Kim Seung-Gyu
avatar
42Kento Hashimoto
avatar
17Hayato Inamura
avatar
24Alexander Scholz
avatar
2Sei Muroya
avatar
22Keita Endo
avatar
27Kyota Tokiwa
avatar
18Kento Hashimoto
avatar
16Kein Sato
avatar
23Ryunosuke Sato
avatar
9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
avatar
29
avatar
10
avatar
70
avatar
19
avatar
3
avatar
14
avatar
25
avatar
2
avatar
17
avatar
6
avatar
34
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
4-4-2
Cầu thủ dự bị
FC TokyoFC Tokyo
#15
Omori R.
6.1
Omori R.
#71
Yamada F.
6.5
Yamada F.
#28
Leon Nozawa
6.5
Leon Nozawa
#3
Morishige M.
0
Morishige M.
#1
Tanaka H.
0
Tanaka H.
#10
Higashi K.
0
Higashi K.
#8
Koh T.
0
Koh T.
#55
Otani D.
0
Otani D.
Mito HollyhockMito Hollyhock
#9
Nemoto R.
6.5
Nemoto R.
#7
Omori S.
6.3
Omori S.
#33
Ando K.
7.6
Ando K.
#48
Yuto Yamashita
6.4
Yuto Yamashita
#21
Matsubara S.
0
Matsubara S.
#4
Takeshi Ushizawa
0
Takeshi Ushizawa
#24
Kiichi Yamazaki
0
Kiichi Yamazaki
#44
Okuda K.
0
Okuda K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 6 1~15 15 17
9 11 16~30 3 2
18 25 31~45 18 17
18 20 46~60 12 14
11 16 61~75 21 14
36 18 76~90 24 34