VĐQG Nhật Bản - 02/05 - 12:00
Arema Malang
FC Tokyo
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Kawasaki Frontale
Sự kiện trực tiếp
Suzuki K.
Sei Muroya
90+1'
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
88'
87'
Ryuki Osa
Erison Danilo de Souza
Keita Endo
Leon Nozawa
83'
79'
Hiroyuki Yamamoto
Kento Tachibanada
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Teruhito Nakagawa
69'
Kento Hashimoto
Kyota Tokiwa
68'
Fuki Yamada
Kein Sato
68'
66'
Erison Danilo de Souza
57'
Lazar Romanic
Soma Kanda
Leon Nozawa
Teruhito Nakagawa
56'
46'
Yasuto Wakisaka
Tatsuya Ito
46'
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ten Miyagi
Kein Sato
41'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
986
986
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
31
31
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.8
0.7 Bàn thua 2.3
11.1 Bị sút trúng mục tiêu 13.5
4.1 Phạt góc 3.8
1.3 Thẻ vàng 1.8
10.1 Phạm lỗi 9.8
52% Kiểm soát bóng 48%
Đội hình ra sân
FC Tokyo FC Tokyo
4-4-2
avatar
81 Kim Seung-Gyu
avatar
42Kento Hashimoto
avatar
17Hayato Inamura
avatar
15Rio Omori
avatar
2Sei Muroya
avatar
28Leon Nozawa
avatar
27Kyota Tokiwa
avatar
8Takahiro Kou
avatar
16Kein Sato
avatar
23Ryunosuke Sato
avatar
39Teruhito Nakagawa
avatar
38
avatar
9
avatar
17
avatar
19
avatar
8
avatar
24
avatar
29
avatar
5
avatar
28
avatar
13
avatar
1
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
4-4-2
Cầu thủ dự bị
FC TokyoFC Tokyo
#18
Hashimoto K.
6.9
Hashimoto K.
#9
Marcelo Ryan
7.4
Marcelo Ryan
#22
Endo K.
0
Endo K.
#1
Tanaka H.
0
Tanaka H.
#3
Morishige M.
0
Morishige M.
#10
Higashi K.
0
Higashi K.
#44
Suzuki K.
0
Suzuki K.
#55
Otani D.
0
Otani D.
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
#23
Marcinho
6.3
Marcinho
#91
Romanic L.
6.3
Romanic L.
#6
Yamamoto Y.
6.5
Yamamoto Y.
#34
Osa.R
0
Osa.R
#21
Hayasaka Y.
0
Hayasaka Y.
#22
Uremovic F.
0
Uremovic F.
#2
Yuto Matsunagane
0
Yuto Matsunagane
#32
Shunsuke Hayashi
0
Shunsuke Hayashi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 24 1~15 12 11
5 12 16~30 2 11
12 13 31~45 17 22
17 8 46~60 12 14
10 6 61~75 22 11
41 32 76~90 27 29