VĐQG Nhật Bản - 28/02 - 13:00
FC Tokyo
0
:
2
Kết thúc
Kashiwa Reysol
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
85
Tomoya Inukai
Seiya Baba
82
Yusuke Segawa
Fuki Yamada
Ryunosuke Sato
75
67
Yusei Yamanouchi
Yota Komi
67
Mao Hosoya
Yuki Kakita
Kento Hashimoto
Yuto Nagatomo
63
54
Yuki Kakita
Yota Komi
Keita Endo
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
63
67
Yusuke Segawa
Hinata Yamauchi
Koizumi Kei
Kyota Tokiwa
75
Teruhito Nakagawa
Kein Sato
81
83
Sachiro Toshima
Yudai Konishi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
8
8
TL kiểm soát bóng
4
4
Sút bóng
9
9
Sút ngoài cầu môn
17
17
Tấn công
17
17
Phạm lỗi
1
1
Việt vị
7
7
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 5 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 59.9% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#42
0
Hashimoto K.
#15
0
Omori R.
#71
0
Yamada F.
#10
0
Higashi K.
#37
0
Koizumi K.
#22
0
Endo K.
#55
0
Otani D.
#39
0
Nakagawa T.
#13
0
Inukai T.
#32
0
Yamanouchi Y.
#2
0
Mitsumaru H.
#20
0
Segawa Y.
#19
0
Nakama H.
#28
0
Toshima S.
#9
0
Hosoya M.
#16
0
Yuruki K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1~15 | 12 | 20 |
| 7 | 14 | 16~30 | 2 | 10 |
| 17 | 17 | 31~45 | 22 | 22 |
| 15 | 12 | 46~60 | 12 | 7 |
| 10 | 17 | 61~75 | 20 | 12 |
| 40 | 29 | 76~90 | 25 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật