VĐQG Nhật Bản - 08/08 - 17:00
Arema Malang
FC Tokyo
1
:
5
Kết thúc
Bali United FC
FC Machida Zelvia
Sự kiện trực tiếp
Kein Sato
89'
Teruhito Nakagawa
Hayato Inamura
85'
85'
Keiya Sento
Yuki Soma
80'
Daihachi Okamura
79'
Henry Heroki Mochizuki
Hotaka Nakamura
79'
Shota Fujio
Tete Yengi
79'
Ryohei Shirasaki
Neta Lavi
66'
Takuma Nishimura
Mitchell Duke
Shion Homma
Kento Hashimoto
66'
Fuki Yamada
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
66'
65'
Tete Yengi
Yuta Nakayama
51'
Yuki Soma
Rio Omori
Kota Tawaratsumida
46'
45+2'
Takahiro Akimoto
Hirokazu Ishihara
Motoki Nagakura
42'
42'
Daihachi Okamura
Kento Hashimoto
38'
27'
Mitchell Duke
Yuta Nakayama
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Kein Sato
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
924
924
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
46
46
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
50
50
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 0.7
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
6.2 Phạt góc 4.3
1.1 Thẻ vàng 1.6
11.8 Phạm lỗi 10.6
52.6% Kiểm soát bóng 44.4%
Đội hình ra sân
FC Tokyo FC Tokyo
4-4-2
avatar
81 Kim Seung-Gyu
avatar
42Kento Hashimoto
avatar
4Hayato Inamura
avatar
24Alexander Scholz
avatar
2Sei Muroya
avatar
33Kota Tawaratsumida
avatar
8Takahiro Kou
avatar
18Kento Hashimoto
avatar
10Kein Sato
avatar
9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
avatar
26Motoki Nagakura
avatar
7
avatar
99
avatar
16
avatar
31
avatar
33
avatar
15
avatar
3
avatar
50
avatar
19
avatar
88
avatar
1
FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia
4-4-2
Cầu thủ dự bị
FC TokyoFC Tokyo
#15
Omori R.
6
Omori R.
#71
Yamada F.
6.3
Yamada F.
#19
Homma S.
6.4
Homma S.
#39
Nakagawa T.
6.6
Nakagawa T.
#1
Tanaka H.
0
Tanaka H.
#20
Nagano S.
0
Nagano S.
#3
Morishige M.
0
Morishige M.
#27
Kyota Tokiwa
0
Kyota Tokiwa
FC Machida ZelviaFC Machida Zelvia
#6
Henry Heroki Mochizuki
6.6
Henry Heroki Mochizuki
#23
Shirasaki R.
6.5
Shirasaki R.
#9
Fujio S.
6.5
Fujio S.
#8
Sento K.
6.4
Sento K.
#13
Morita T.
0
Morita T.
#5
Dresevic I.
0
Dresevic I.
#18
Shimoda H.
0
Shimoda H.
#34
Futa Tokumura
0
Futa Tokumura
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
4 20 1~15 13 6
6 18 16~30 5 3
29 20 31~45 21 16
19 16 46~60 7 16
12 8 61~75 23 22
27 8 76~90 23 29