C2 - 07/08 - 01:00
FC Thun
3
:
0
Kết thúc
Vikingur Reykjavik
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Fabio Saiz
90+4'
Layton Stewart
Brighton Labeau
88'
83'
Nikolaj Hansen
Aron Elis Thrandarson
83'
Robert Orri Thorkelsson
Sveinn Gisli Thorkelsson
72'
Viktor Orlygur Andrason
Daniel Hafsteinsson
72'
David Orn Atlason
Karl Fridleifur Gunnarsson
Marc Gutbub
72'
Fabio Saiz
Nassim Zoukit
72'
Nassim Zoukit
66'
Nils Reichmuth
Nico Maier
62'
61'
Aron Elis Thrandarson
46'
Vaaldimar Thor Ingimundarson
Sveinn Margeir Hauksson
45+4'
Daniel Hafsteinsson
Michael Heule
45+4'
32'
Stigur Diljan Thordarson
Brighton Labeau
Marc Gutbub
25'
Jan Bamert
Fabio Fehr
19'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
107
107
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
752
752
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
5
5
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
50
50
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
54
54
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 20.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 7.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 41.2% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#37
0
L.Dähler
#21
0
Dorian Derbaci
#9
0
Dursun F.
#80
0
Simon Lengen
#54
0
Passavant L. I.
#70
0
Reichmuth N.
#8
0
Saiz F.
#25
0
T.Spycher
#11
0
Stewart L.
#34
0
Leo Stucki
#8
0
Andrason V.
#24
0
Atlason D.
#99
0
Uggi Johann Audunsson
#69
0
Armann Ingi Finnbogason
#23
0
Hansen N.
#25
0
Ingimundarson V.
#18
0
Jonsson D.
#15
0
Thorkelsson R. O.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 7 | 1~15 | 13 | 14 |
| 17 | 10 | 16~30 | 15 | 3 |
| 15 | 13 | 31~45 | 13 | 18 |
| 20 | 13 | 46~60 | 13 | 18 |
| 13 | 21 | 61~75 | 11 | 7 |
| 19 | 32 | 76~90 | 29 | 37 |
Dự đoán
Tin nổi bật