Europa Conference League - 22/08 - 01:00
Arema Malang
FC Shakhtar Donetsk
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Servette
Sự kiện trực tiếp
84'
Theo Magnin
Miroslav Stevanovic
84'
Giotto Morandi
77'
Samuel Mraz
Keyan Varela
Lucas Ferreira
Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
77'
Marlon Gomes
72'
Artem Bondarenko
Kaua Elias Nogueira
65'
59'
Vinicius Tobias
59'
46'
Alexis Antunes
Kevin Santos Lopes de Macedo
Newerton
46'
8'
Lamine Fomba
Anthony Baron
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
18
18
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
17
17
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
894
894
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
4
4
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
16
16
Chuyền dài
70
70
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.8
0.6 Bàn thua 2
6.1 Sút cầu môn(OT) 14.9
5.5 Phạt góc 5.3
1.6 Thẻ vàng 2.5
10.1 Phạm lỗi 11.2
58.4% Kiểm soát bóng 52.4%
Đội hình ra sân
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
avatar
31 Dmytro Riznyk
avatar
13Pedrinho
avatar
22
avatar
5
avatar
17Vinicius Tobias
avatar
6Marlon Gomes
avatar
39Newerton
avatar
10Georgiy Sudakov
avatar
38Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
avatar
30Alisson Santana
avatar
19Kaua Elias Nogueira
avatar
10
avatar
8
avatar
11
avatar
14
avatar
29
avatar
9
avatar
2
avatar
25
avatar
6
avatar
18
avatar
1
Servette Servette
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
#21
Bondarenko A.
0
Bondarenko A.
#74
Maryan Faryna
0
Maryan Faryna
#23
Kiril Fesyun
0
Kiril Fesyun
#18
Ghram A.
0
Ghram A.
#20
Glushchenko A.
0
Glushchenko A.
#11
Kevin
0
Kevin
#26
Konoplya Y.
0
Konoplya Y.
#37
Ferreira L.
0
Ferreira L.
#4
Marlon
0
Marlon
#29
Nazaryna Y.
0
Nazaryna Y.
#48
Denys Tvardovskyi
0
Denys Tvardovskyi
ServetteServette
#40
Marwan Aubert
0
Marwan Aubert
#32
Frick J.
0
Frick J.
#21
Guillemenot J.
0
Guillemenot J.
#30
Jallow A.
0
Jallow A.
#20
Magnin T.
0
Magnin T.
#7
Morandi G.
0
Morandi G.
#90
Mraz S.
0
Mraz S.
#5
Ondoua G.
0
Ondoua G.
#17
Tiemoko Ouattara
0
Tiemoko Ouattara
#33
Zuka L.
0
Zuka L.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 14 1~15 0 13
13 7 16~30 26 13
10 14 31~45 17 13
14 12 46~60 13 13
22 18 61~75 0 15
25 32 76~90 43 29