Europa Conference League - 01/05 - 02:00
FC Shakhtar Donetsk
1
:
3
Kết thúc
Crystal Palace
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Jefferson Andres Lerma Solis
Daichi Kamada
84'
Jorgen Strand Larsen
Daichi Kamada
Lassina Traore
Kaua Elias Nogueira
83'
Yegor Nazaryna
Oleh Ocheretko
83'
Newerton
Eguinaldo
74'
Artem Bondarenko
Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
74'
73'
Brennan Johnson
Yeremi Pino
Isaque
Marlon Gomes
65'
65'
Jorgen Strand Larsen
Jean Philippe Mateta
58'
Daichi Kamada
Maxence Lacroix
56'
Jaydee Canvot
Pedrinho
52'
Oleh Ocheretko
Kaua Elias Nogueira
47'
44'
Yeremi Pino
Vinicius Tobias
38'
Oleh Ocheretko
31'
1'
Ismaila Sarr
Jean Philippe Mateta
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
170
170
Tấn công nguy hiểm
115
115
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
730
730
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
25
25
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
26
26
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#11
6.4
Newerton
#21
6.4
Bondarenko A.
#29
6.6
Nazaryna Y.
#2
6.3
Traore L.
#48
0
D.Tvardovskyi
#4
0
Marlon
#16
0
Azarovi I.
#18
0
Ghram A.
#37
0
Ferreira L.
#49
0
Meirelles L.
#68
0
Obah P.
#11
6.7
Johnson B.
#8
0
Lerma J.
#31
0
Matthews R.
#44
0
Benitez W.
#17
0
Clyne N.
#34
0
Riad C.
#24
0
Sosa B.
#19
0
Hughes W.
#55
0
Devenny J.
#59
0
Cardines R.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 1~15 | 14 | 2 |
| 8 | 16 | 16~30 | 7 | 2 |
| 12 | 32 | 31~45 | 18 | 35 |
| 20 | 4 | 46~60 | 22 | 23 |
| 20 | 9 | 61~75 | 14 | 19 |
| 26 | 25 | 76~90 | 22 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật