C2 - 11/08 - 23:00
FC Saburtalo Tbilisi
1
:
1
Kết thúc
Larne FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Stephen Ende
Nika Sikharulashvili
115'
Eldar Kuliev
Zviad Natchkebia
115'
Nikoloz Dadiani
112'
107'
Dan Bent
106'
Conor McKendry
Sean Graham
Nika Sikharulashvili
Nikoloz Dadiani
102'
101'
Logan Wallace
Tomas Cosgrove
96'
Jordan McEneff
Nikoloz Bochorishvili
Giorgi Kobuladze
91'
Amiran Dzagania
84'
78'
Joshua Ukek
Matthew Lusty
78'
Jordan McEneff
Dylan Sloan
Amiran Dzagania
Vakho Bedoshvili
77'
Abdullahi Ibrahim Alhassan
Bakar Kardava
77'
76'
James Simpson
Vakho Bedoshvili
Nika Sikharulashvili
74'
Nika Sikharulashvili
67'
Andria Bartishvili
Giorgi Kutsia
65'
65'
James Simpson
Ronan Doherty
65'
Paul ONeill
Montel Gibson
Jemali-Giorgi Jinjolava
63'
59'
Sean Graham
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
323
323
Tấn công nguy hiểm
139
139
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
48
48
Phạm lỗi
46
46
Việt vị
3
3
Quả ném biên
54
54
Thủ môn rời bỏ vị trí
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 60.9% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#35
0
Avdoevi S.
#11
0
Bartishvili A.
#30
0
Bochorishvili N.
#39
0
Chanturia G.
#29
0
Chikhradze L.
#9
0
Dzagania A.
#17
0
Stephen Ende
#32
0
Gogilashivili D.
#23
0
Eldar Kuliev
#16
0
Revaz Kurtanidze
#1
0
Megrelishvili T.
#14
0
Magee B.
#22
0
McEneff J.
#7
0
Conor McKendry
#19
0
O'Hara K.
#9
0
O''Neill P.
#8
0
Mark Randall
#47
0
Simpson J.
#17
0
Ukek J.
#2
0
Logan Wallace
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 12 | 1~15 | 11 | 10 |
| 13 | 17 | 16~30 | 13 | 16 |
| 26 | 15 | 31~45 | 25 | 21 |
| 11 | 8 | 46~60 | 16 | 29 |
| 24 | 17 | 61~75 | 13 | 5 |
| 8 | 28 | 76~90 | 19 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật