C1 - 09/09 - 02:00
FC Porto
0
:
2
Kết thúc
Manchester City
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Erling Haaland
Pablo Rosario
90+3'
90+1'
Erling Haaland
Rayan Ait Nouri
Seko Fofana
Gabriel Veiga
83'
75'
Rayan Ait Nouri
Phil Foden
75'
Mateo Kovacic
Ayyoub Bouaddi
Santiago Gimenez
Andre Silva
73'
Francisco Sampaio Moura
Martim Fernandes
73'
Borja Sainz Eguskiza
William Gomes
68'
Hwang In-Beom
Alan Varela
68'
62'
Elliot Anderson
Mathis Ryan Cherki
62'
Iliman Ndiaye
Antoine Semenyo
49'
Gianluigi Donnarumma
48'
Abdukodir Khusanov
Josko Gvardiol
47'
Erling Haaland
Enzo Fernandez
37'
Josko Gvardiol
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
994
994
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
8
8
Đánh đầu
10
10
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
45
45
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 60.2% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#17
6.6
Sainz B.
#74
6.4
Moura F.
#29
6.8
Gimenez S.
#42
6.4
Fofana S.
#14
0
Claudio Ramos
#24
0
Joao Costa
#33
0
Souza
#64
0
Luis Domingos Vieira Barata Gomes
#57
0
Cunha D.
#92
0
Teixeira J.
#58
0
Tiago Silva
#7
6.7
Ndiaye I.
#5
7.3
Anderson E.
#21
6.9
Ait Nouri R.
#8
7
Kovacic M.
#28
0
Rulli G.
#13
0
Bettinelli M.
#82
0
Lewis R.
#22
0
Vitor Reis
#56
0
McAidoo R.
#37
0
Allan
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 13 | 1~15 | 27 | 6 |
| 14 | 15 | 16~30 | 4 | 31 |
| 22 | 23 | 31~45 | 9 | 13 |
| 8 | 15 | 46~60 | 13 | 13 |
| 14 | 11 | 61~75 | 13 | 20 |
| 22 | 21 | 76~90 | 31 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật