Europa Conference League - 31/07 - 00:00
FC Nordsjaelland
6
:
0
Kết thúc
GAIS
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
83'
William Milovanovic
Stephen Acquah
82'
Nicklas Rojkjaer
81'
Mark Brink
Villum Berthelsen
77'
77'
August Wangberg
73'
Henry Sletsjoe
Robert Frosti Thorkelsson
73'
Robin Wendin Thomasson
Matteo de Brienne
Peter Ankersen
70'
Malte Heyde
Justin Janssen
65'
Victor Gustafsen
Runar Norheim
65'
Ibrahim Adel
Prince Amoako Junior
65'
Stephen Acquah
Tobias Salquist
64'
64'
Rasmus Johansson
Oscar Pettersson
64'
Nikola Vasic
Samuel Salter
Prince Amoako Junior
63'
Runar Norheim
Nicklas Rojkjaer
59'
46'
Simon Jorgensen
Max Andersson
Hjalte Rasmussen
36'
Oskar Agren
14'
Runar Norheim
Villum Berthelsen
11'
Caleb Yirenkyi
9'
4'
Oskar Agren
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
166
166
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
1028
1028
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
6
6
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
44
44
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#32
6.7
V.Gustafsen
#47
6.6
Heyde M.
#14
7.2
Adel I.
#6
6.7
Brink M.
#31
0
Sondenbroe A.
#48
0
Carl Kristoffersen
#28
0
Walker M.
#39
0
D.Jóhannesson
#17
0
L.Nene
#37
0
Sadio L.
#9
0
Solbakken O.
#21
6.3
Vasic N.
#11
6.3
Johansson R.
#5
6.3
R.Wendin Thomasson
#10
6.5
H.Sletsjøe
#13
0
Sims K.
#30
0
Adin Tihic
#12
0
R.Frej
#24
0
F.Beckman
#34
0
Collander D.
#28
0
Lucas Hedlund
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 12 | 1~15 | 13 | 12 |
| 7 | 14 | 16~30 | 6 | 9 |
| 14 | 21 | 31~45 | 22 | 21 |
| 16 | 16 | 46~60 | 20 | 12 |
| 14 | 12 | 61~75 | 11 | 25 |
| 27 | 23 | 76~90 | 25 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật