Europa Conference League - 06/08 - 23:00
FC Noah
2
:
2
Kết thúc
Sion
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
75'
Josias Lukembila
Ylyas Chouaref
Sergey Muradyan
Gor Manvelyan
67'
Stone Mambo
65'
Valentin Ionut Costache
Marko Lazetic
60'
60'
Donat Rrudhani
Franck Surdez
60'
Théo Berdayes
Winsley Boteli
57'
Ylyas Chouaref
Winsley Boteli
Michael Pavlovic
David Sualehe
46'
Eric Boakye
Hovhannes Hambardzumyan
32'
30'
Marquinhos Cipriano
Rilind Nivokazi
26'
Nias Hefti
Gor Manvelyan
Helder Ferreira
20'
13'
Winsley Boteli
Franck Surdez
Helder Ferreira
5'
4'
Nias Hefti
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
71
71
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
930
930
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
48
48
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 3.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 6.5 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 57.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#21
6.5
M.Pavlović
#20
6.6
Costache V.
#3
6.9
Sergey Muradyan
#29
0
Arthur Coneglian
#5
0
Mark Avetisyan
#23
0
Aram Khamoyan
#98
0
Oddei B.
#18
0
Doumbia M.
#8
6.1
Lazetic M.
#57
0
Albert Gareginyan
#24
0
Khudaverdyan Z.
#29
6.8
T.Berdayes
#77
6.5
Rrudhani D.
#9
6.6
Lukembila J.
#12
0
F.Ruberto
#40
0
Caillet S.
#24
0
Damien Moschinger
#55
0
L. Villa
#21
0
Chipperfield L.
#38
0
R.Kessler
#37
0
F.Sylla
#22
0
Llukes A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 14 | 1~15 | 20 | 8 |
| 14 | 15 | 16~30 | 10 | 20 |
| 16 | 11 | 31~45 | 23 | 17 |
| 20 | 16 | 46~60 | 13 | 8 |
| 11 | 18 | 61~75 | 13 | 22 |
| 24 | 23 | 76~90 | 20 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật