VĐQG Nhật Bản - 12/09 - 17:00
FC Machida Zelvia
1
:
1
Kết thúc
Yokohama F Marinos
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ibrahim Dresevic
Mae Hiroyuki
84'
Henry Heroki Mochizuki
84'
Takahiro Akimoto
81'
81'
Takuto Kimura
Kei Chinen
79'
Rio Nitta
Kaina Tanimura
79'
Kida Takuya
Ryo Miyaichi
Yusuke Matsuo
Ryuma Kikuchi
73'
Hokuto Shimoda
Ryohei Shirasaki
73'
Takahiro Akimoto
72'
67'
Tomoki Kondo
65'
Shin Miidera
Kosuke Matsumura
51'
Toichi Suzuki
Ryotaro Tsunoda
Tete Yengi
Takuma Nishimura
46'
Kim Min Tae
Hotaka Nakamura
46'
Ryohei Shirasaki
45+4'
32'
Kaina Tanimura
Hotaka Nakamura
20'
12'
Kaina Tanimura
Kosuke Matsumura
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
897
897
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
5
5
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
55
55
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#24
6.5
Kim Min-Tae
#31
0
Lavi N.
#11
0
Masuyama A.
#14
6.3
Matsuo Y.
#13
0
Morita T.
#8
0
Sento K.
#18
6.5
Shimoda H.
#99
6
Yengi T.
#11
0
Croux J.
#8
0
Kida T.
#34
0
Kimura T.
#47
6.5
Shin Miidera
#43
0
Rio Nitta
#1
0
Park I.
#35
0
Sekitomi K.
#25
6.2
Suzuki T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 6 | 1~15 | 10 | 9 |
| 13 | 16 | 16~30 | 3 | 16 |
| 20 | 14 | 31~45 | 20 | 11 |
| 15 | 24 | 46~60 | 17 | 11 |
| 15 | 22 | 61~75 | 13 | 16 |
| 16 | 16 | 76~90 | 27 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật