VĐQG Nhật Bản - 20/09 - 15:00
Arema Malang
FC Machida Zelvia
2
:
4
Kết thúc
Bali United FC
Kashiwa Reysol
Sự kiện trực tiếp
Yuki Soma
Tete Yengi
38'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
84
84
Tấn công nguy hiểm
41
41
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
9
9
Chuyền bóng
405
405
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
5
5
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
14
14
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
5
5
Cắt bóng
4
4
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
15
15
Expected Goals (xG)
0
0
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 1.6
0.7 Bàn thua 1.3
11.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.3
4.8 Phạt góc 5.6
1.1 Thẻ vàng 1.1
11.8 Phạm lỗi 8
50% Kiểm soát bóng 59.8%
Đội hình ra sân
FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia
3-4-2-1
avatar
1 Kosei Tani
avatar
3Gen Shoji
avatar
50Daihachi Okamura
avatar
5Ibrahim Dresevic
avatar
88Hotaka Nakamura
avatar
16Mae Hiroyuki
avatar
23Ryohei Shirasaki
avatar
6Henry Heroki Mochizuki
avatar
7Yuki Soma
avatar
9Koki Ogawa
avatar
99Tete Yengi
avatar
15
avatar
8
avatar
87
avatar
24
avatar
27
avatar
39
avatar
5
avatar
88
avatar
4
avatar
26
avatar
77
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
FC Machida ZelviaFC Machida Zelvia
#4
Kikuchi R.
0
Kikuchi R.
#14
Matsuo Y.
0
Matsuo Y.
#13
Morita T.
0
Morita T.
#20
Nishimura T.
0
Nishimura T.
#2
Ouwejan T.
0
Ouwejan T.
#8
Sento K.
0
Sento K.
#18
Shimoda H.
0
Shimoda H.
#34
Futa Tokumura
0
Futa Tokumura
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
#9
Hosoya M.
0
Hosoya M.
#21
Konishi Y.
0
Konishi Y.
#2
Mitsumaru H.
0
Mitsumaru H.
#29
Nagai K.
0
Nagai K.
#20
Segawa Y.
0
Segawa Y.
#11
Watai M.
0
Watai M.
#32
Yamanouchi Y.
0
Yamanouchi Y.
#44
Yuba K.
0
Yuba K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 13 1~15 14 12
15 4 16~30 3 9
18 23 31~45 14 12
16 6 46~60 18 29
15 21 61~75 11 24
16 30 76~90 29 12