VĐQG Úc - 24/04 - 16:45
Arema Malang
FC Macarthur
4
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Wellington Phoenix
Sự kiện trực tiếp
90'
Dan Edwards
Lukas Kelly-Heald
Matthew Jurman
89'
Tomislav Uskok
Damien Da Silva
83'
Harry Politidis
Callum Talbot
82'
Bernardo
Henrique Oliveira
80'
Harrison Sawyer
Mitchell Duke
78'
Henrique Oliveira
Dean Bosnjak
78'
71'
Matthew Sheridan
Timothy Payne
71'
Sarpreet Singh
Kazuki Nagasawa
Bernardo
Luke Vickery
71'
63'
Paulo Retre
Dean Bosnjak
51'
47'
Kazuki Nagasawa
46'
Ramy Najjarine
Sander Erik Kartum
46'
Luke Brooke-Smith
Fin Conchie
Luke Brattan
34'
Dean Bosnjak
22'
Matthew Jurman
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
38
38
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
114
114
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
18
18
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
744
744
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
22
22
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.2
2.5 Bàn thua 1.6
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 12.7
5.5 Phạt góc 6.8
2.2 Thẻ vàng 1.7
11.4 Phạm lỗi 10.8
50.9% Kiểm soát bóng 47.3%
Đội hình ra sân
FC Macarthur FC Macarthur
4-2-3-1
avatar
1 Alex Robinson
avatar
25Callum Talbot
avatar
5Matthew Jurman
avatar
3Damien Da Silva
avatar
32Will McKay
avatar
26Luke Brattan
avatar
17Oliver Randazzo
avatar
24Dean Bosnjak
avatar
10Anthony Caceres
avatar
8Luke Vickery
avatar
15Mitchell Duke
avatar
3
avatar
8
avatar
25
avatar
7
avatar
16
avatar
5
avatar
6
avatar
28
avatar
15
avatar
18
avatar
1
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
FC MacarthurFC Macarthur
#28
Sawyer H.
6.8
Sawyer H.
#35
Oliveira H.
6.6
Oliveira H.
#19
Politidis H.
7
Politidis H.
#6
Uskok T.
6.8
Uskok T.
#12
Kurto F.
0
Kurto F.
#22
Rose L.
0
Rose L.
Wellington PhoenixWellington Phoenix
#29
L.Brooke-Smith
6.7
L.Brooke-Smith
#27
Sheridan M.
6.5
Sheridan M.
#9
Singh S.
6.5
Singh S.
#12
Dan Edwards
0
Dan Edwards
#30
A.Kelly-Heald
0
A.Kelly-Heald
#11
Armiento C.
0
Armiento C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
18 10 1~15 7 14
4 12 16~30 13 12
16 15 31~45 23 22
11 25 46~60 11 22
34 15 61~75 19 10
13 22 76~90 25 20