VĐQG Úc - 24/01 - 15:35
FC Macarthur
6
:
2
Kết thúc
Melbourne City
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Harrison Sawyer
Christopher Oikonomidis
90+3'
90+2'
Samuel Souprayen
Harrison Sawyer
90+2'
Dean Bosnjak
90+1'
Will McKay
Sime Grzan
89'
Oliver Randazzo
Anthony Caceres
89'
84'
Marcus Younis
Medin Memeti
73'
Marcus Younis
Christopher Oikonomidis
Luke Vickery
72'
Dean Bosnjak
Walter Scott
70'
68'
Samuel Souprayen
German Ferreyra
67'
Nathaniel Atkinson
Luke Vickery
Harrison Sawyer
62'
60'
Marcus Younis
Benjamin Mazzeo
60'
Lawrence Wong
Alessandro Lopane
Harrison Sawyer
Mitchell Duke
55'
Dean Bosnjak
Luke Brattan
46'
46'
Takeshi Kanamori
Zane Schreiber
46'
Besian Kutleshi
Max Caputo
Anthony Caceres
Callum Talbot
34'
24'
Medin Memeti
Nathaniel Atkinson
Luke Brattan
9'
Mitchell Duke
Walter Scott
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
725
725
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
60
60
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 6.7 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#28
7.2
Sawyer H.
#9
6.7
Ikonomidis C.
#32
0
W.McKay
#17
0
Randazzo O.
#1
0
A.Robinson
#5
0
Jurman M.
#10
6.3
Kanamori T.
#28
7.4
Younis M.
#41
6.1
L.Wong
#26
6.6
Souprayen S.
#40
0
J.Nieuwenhuizen
#36
0
H.Shillington
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 22 | 1~15 | 12 | 22 |
| 3 | 13 | 16~30 | 21 | 12 |
| 15 | 15 | 31~45 | 17 | 12 |
| 21 | 11 | 46~60 | 10 | 9 |
| 26 | 13 | 61~75 | 21 | 19 |
| 19 | 22 | 76~90 | 17 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật