VĐQG Úc - 04/03 - 15:25
Arema Malang
FC Macarthur
1
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Central Coast Mariners FC
Sự kiện trực tiếp
84'
Nathanael Blair
80'
Harrison Steele
Bailey Brandtman
Oliver Randazzo
Luke Brattan
80'
Filip Kurto
Luke Vickery
79'
Alex Robinson
77'
Liam Rosenior
Mitchell Duke
73'
Tomislav Uskok
68'
Anthony Caceres
Mitchell Duke
67'
65'
Bailey Brandtman
61'
Nathanael Blair
Oliver Lavale
61'
Haine Eames
Kaito Taniguchi
61'
Sabit James Ngor
Ali Auglah
58'
Nathan Paull
Harrison Sawyer
Damien Da Silva
55'
Kristian Popovic
Rafael Duran
55'
Anthony Caceres
48'
45+3'
Ali Auglah
37'
Alfie Mccalmont
Luke Vickery
26'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
217
217
Tấn công nguy hiểm
99
99
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
769
769
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
61
61
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.6
13.4 Sút cầu môn(OT) 19.1
5.6 Phạt góc 4
1.9 Thẻ vàng 1.8
11.1 Phạm lỗi 10.4
46.3% Kiểm soát bóng 42.1%
Đội hình ra sân
FC Macarthur FC Macarthur
4-1-4-1
avatar
1 Alex Robinson
avatar
18Walter Scott
avatar
6Tomislav Uskok
avatar
3Damien Da Silva
avatar
25Callum Talbot
avatar
26Luke Brattan
avatar
13Rafael Duran
avatar
24Dean Bosnjak
avatar
10Anthony Caceres
avatar
8Luke Vickery
avatar
15Mitchell Duke
avatar
23
avatar
8
avatar
72
avatar
17
avatar
37
avatar
48
avatar
43
avatar
26
avatar
3
avatar
5
avatar
30
Central Coast Mariners FC Central Coast Mariners FC
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
FC MacarthurFC Macarthur
#28
Sawyer H.
7
Sawyer H.
#22
Rose L.
6.4
Rose L.
#12
Kurto F.
6.3
Kurto F.
#17
Randazzo O.
6.4
Randazzo O.
#32
W.McKay
0
W.McKay
#29
Helweh Z.
0
Helweh Z.
Central Coast Mariners FCCentral Coast Mariners FC
#11
S.Ngor
6.7
S.Ngor
#18
Blair N.
7.5
Blair N.
#16
Steele H.
6.5
Steele H.
#40
Cullen D. P.
0
Cullen D. P.
#20
Kennedy W.
0
Kennedy W.
#24
Herrington D.
0
Herrington D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 16 1~15 7 18
3 19 16~30 21 14
15 25 31~45 21 13
19 13 46~60 11 21
32 8 61~75 16 11
15 16 76~90 21 19