Europa Conference League - 31/07 - 01:45
FC Koper
0
:
2
Kết thúc
NSI Runavik
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Filip Damjanovic
3-4
3-4
Daniel Obbekjaer
Jean-Pierre Longonda
3-3
2-3
Klaemint Olsen
Kamil Manseri
2-2
1-2
Alex Freyr Elisson
Alvaro Roncal
1-1
1-1
Viljornur Davidsen
Bassirou Ndiaye
1-1
0-1
Jann Benjaminsen
Josip Ilicic
0-0
0-0
Petur Knudsen
120+2'
Michal Przybylski
Viljornur Davidsen
115'
Beinir Nolsoe
Giuseppe Agyemang
111'
106'
Petur Knudsen
103'
Danielsen M.
Filip Drinic
102'
Amos Tomer
Bassirou Ndiaye
102'
101'
Jann Benjaminsen
101'
Viljornur Davidsen
99'
Beinir Nolsoe
Jean-Pierre Longonda
Isaac Matondo
91'
Diawara Bangaly
90+5'
87'
Alex Freyr Elisson
Sammy Skytte
Bassirou Ndiaye
Leo Rimac
85'
Stefano Surdanovic
Fran Tomek
79'
Josip Ilicic
Brown Irabor
79'
74'
Klaemint Olsen
Meinhard Olsen
Luka Bas
71'
Leo Rimac
70'
70'
Marius Lindh
Giuseppe Agyemang
Florian Hartherz
68'
Kamil Manseri
Andraz Ruedl
67'
Florian Hartherz
58'
35'
Beinir Nolsoe
Sammy Skytte
Leo Rimac
25'
Alvaro Roncal
22'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
11
11
Sút bóng
45
45
Sút cầu môn
19
19
Tấn công
320
320
Tấn công nguy hiểm
182
182
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
41
41
Phạm lỗi
40
40
Việt vị
5
5
Quả ném biên
58
58
Phạt góc (OT)
3
3
Việt vị (OT)
2
2
Thủ môn rời bỏ vị trí
6
6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 6 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Đội hình ra sân
4-3-1-2











4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
#18
0
Agyemang G.
#86
0
Stefano Surdanovic
#72
0
Ilicic J.
#8
0
Ndiaye B.
#80
0
Jean-Pierre Longonda
#28
0
Lan Jovanovic
#29
0
Luka Gucek
#14
0
Jan Strcaj
#26
0
Adrovic B.
#17
0
Sutalo A.
#4
0
Stulac L.
#5
0
Alex Freyr Elisson
#28
0
Danielsen M.
#22
0
Trondargjogv J.
#30
0
Danial Danielsen
#1
0
Joensen K.
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 16 | 1~15 | 2 | 5 |
| 11 | 15 | 16~30 | 22 | 18 |
| 20 | 8 | 31~45 | 2 | 21 |
| 13 | 21 | 46~60 | 22 | 13 |
| 17 | 16 | 61~75 | 11 | 18 |
| 19 | 18 | 76~90 | 38 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật