C1 - 29/07 - 22:00
FC Kairat Almaty
1
:
0
Kết thúc
Omonia Nicosia FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
6-5
Nikolas Panagiotou
Mansur Birkurmanov
6-5
5-5
Andreas Christou
Azamat Tuyakbaev
5-4
4-4
Ioannis Kousoulos
Marc Gual
4-3
3-3
Angelos Neofytou
Olzhas Baibek
3-2
3-2
Panagiotis Andreou
Aleksandr Martynovich
3-1
2-1
Jure Balkovec
Jaakko Oksanen
2-1
1-1
Anastasios Chatzigiovannis
Edmilson de Paula Santos Filho
1-0
114'
Angelos Neofytou
Lois Diony
111'
Senou Coulibaly
Aleksandr Shirobokov
Lucas africo
102'
96'
Mateo Maric
Mansur Birkurmanov
Oiva Jukkola
80'
76'
Ioannis Kousoulos
Ewandro Felipe de Lima Costa
76'
Andreas Christou
Stefan Simic
Azamat Tuyakbaev
Ismail Bekbolat
72'
Olzhas Baibek
Gustavo Mendonca
72'
68'
Senou Coulibaly
Gustavo Mendonca
67'
65'
Lois Diony
Mihlali Mayambela
65'
Anastasios Chatzigiovannis
Muamer Tankovic
Aleksandr Mrynskiy
41'
Edmilson de Paula Santos Filho
Luis Mata
37'
Ismail Bekbolat
Lev Kurgin
36'
Edmilson de Paula Santos Filho
Damir Kasabulat
36'
26'
Andronikos Kakoullis
Oiva Jukkola
24'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
40
40
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
105
105
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
15
15
Đá phạt trực tiếp
40
40
Phạm lỗi
41
41
Việt vị
3
3
Quả ném biên
62
62
Phạt góc (OT)
4
4
Thủ môn rời bỏ vị trí
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 59.2% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#81
0
Bekbolat I.
#8
0
Baibek O.
#17
0
Tuyakbaev A.
#15
0
Birkurmanov M.
#25
0
Shirobokov A.
#30
0
Buch D.
#82
0
Kalmurza S.
#20
0
Tapalov E.
#32
0
Nurgaliyev A.
#59
0
Daniyar Tashpulatov
#6
0
Sadybekov A.
#99
0
Diony L.
#82
0
Andreas Christou
#31
0
Kousoulos I.
#85
0
Angelos Neofytou
#23
0
Uzoho F.
#78
0
Pantelis Michail
#90
0
Konstantinidis.C
#92
0
Christoforou Panagiotis
#6
0
Eiting C.
#7
0
Jaden Montnor
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 18 | 1~15 | 22 | 11 |
| 12 | 21 | 16~30 | 16 | 7 |
| 12 | 13 | 31~45 | 13 | 15 |
| 14 | 12 | 46~60 | 2 | 23 |
| 11 | 13 | 61~75 | 22 | 11 |
| 33 | 21 | 76~90 | 22 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật