Europa Conference League - 30/07 - 00:00
FC Copenhagen
2
:
1
Kết thúc
Polissya Zhytomyr
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Mykola Gayduchyk
Borys Krushynskyi
Jordan Larsson
Robert Vinicius Rodrigues Silva
88'
Birger Meling
Thomas Delaney
77'
74'
Vladyslav Veleten
Giorgi Maisuradze
69'
Oleksandr Filippov
Ruslan Babenko
69'
Oleh Andriiovych Fedor
Thomas Delaney
66'
Robert Vinicius Rodrigues Silva
Mads Emil Madsen
61'
57'
Lindon Emerllahu
Oleksandr Andrievsky
57'
Maksim Bragaru
Oleksandr Nazarenko
Munashe Garananga
William Clem
53'
Junnosuke Suzuki
46'
30'
Oleksandr Nazarenko
Mohamed Elyounoussi
27'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
212
212
Tấn công nguy hiểm
115
115
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
825
825
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
35
35
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
65
65
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 6.5 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#24
6.4
Meling B.
#11
0
Larsson J.
#31
0
Runarsson R. A.
#51
0
Breum-Harild T.
#18
0
Myrie K.
#37
0
Mustapha Nyassi
#40
0
Haraldsen H.
#34
0
Nasnas M.
#9
0
Moukoko Y.
#44
0
Vianney G.
#45
0
Olsen G.
#45
5.8
Maksim Bragaru
#9
6.5
Filippov O.
#89
7.1
Mykola Haiduchyk
#10
6.9
V.Veleten
#1
0
Oleh Kudryk
#12
0
Drobot A.
#4
0
Kravchenko M.
#94
0
Hryshkevych D.
#6
0
Tomandzoto B.
#19
0
Shepelev V.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 18 | 1~15 | 15 | 0 |
| 11 | 12 | 16~30 | 15 | 6 |
| 14 | 18 | 31~45 | 13 | 13 |
| 14 | 14 | 46~60 | 17 | 31 |
| 10 | 19 | 61~75 | 10 | 10 |
| 25 | 16 | 76~90 | 28 | 34 |
Dự đoán
Tin nổi bật