MLS Mỹ - 09/03 - 06:10
Arema Malang
FC Cincinnati
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Toronto FC
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Alonso Coello
Djordje Mihailovic
Kenji Mboma
Bryan Ramirez
90'
Kyle Smith
Nick Hagglund
87'
Teenage Hadebe
Gilberto Flores
86'
85'
Daniel Salloi
Richmond Laryea
Nick Hagglund
81'
Evander da Silva Ferreira
Ender Echenique
74'
73'
Jose Adoni Cifuentes Charcopa
73'
Lazar Stefanovic
Walker Zimmerman
73'
Deandre Kerr
Emilio Aristizabal
65'
Derrick Etienne
Raheem Edwards
Samuel Gidi
Gerardo Valenzuela
63'
Ayoub Jabbari
Tom Barlow
63'
25'
Benjamin Kuscevic
Ender Echenique
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
209
209
Tấn công nguy hiểm
104
104
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
790
790
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Đánh đầu
73
73
Đánh đầu thành công
37
37
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.8
1.1 Bàn thua 1.7
11.5 Sút cầu môn(OT) 14.9
6.3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
9.8 Phạm lỗi 12
54.5% Kiểm soát bóng 46.4%
Đội hình ra sân
FC Cincinnati FC Cincinnati
3-5-2
avatar
18 Roman Celentano
avatar
3Gilberto Flores
avatar
12Miles Robinson
avatar
4Nick Hagglund
avatar
29Bryan Ramirez
avatar
22Gerardo Valenzuela
avatar
5Obinna Nwobodo
avatar
20Pavel Bucha
avatar
66Ender Echenique
avatar
16Tom Barlow
avatar
9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
avatar
20
avatar
17
avatar
22
avatar
8
avatar
21
avatar
44
avatar
10
avatar
12
avatar
25
avatar
13
avatar
1
Toronto FC Toronto FC
3-5-2
Cầu thủ dự bị
FC CincinnatiFC Cincinnati
#17
Mboma K.
6
Mboma K.
#99
Jabbari A.
5.8
Jabbari A.
#11
Samuel Gidi
6.1
Samuel Gidi
#24
Smith K.
6
Smith K.
#15
Hadebe T.
6
Hadebe T.
#27
Anunga T.
0
Anunga T.
#2
Powell A.
0
Powell A.
#13
Evan Louro
0
Evan Louro
Toronto FCToronto FC
#76
Stefanovic L.
6.4
Stefanovic L.
#11
Etienne D.
6.3
Etienne D.
#14
Alonso
6
Alonso
#6
Thompson K.
0
Thompson K.
#19
Franklin K.
0
Franklin K.
#71
M.Cimermancic
0
M.Cimermancic
#78
Henry M.
0
Henry M.
#23
Yarbrough W.
0
Yarbrough W.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 18 1~15 0 11
14 10 16~30 5 16
17 5 31~45 21 9
12 23 46~60 24 14
16 21 61~75 21 21
28 21 76~90 27 26