North Central America Leagues Cup - 05/08 - 06:50
FC Cincinnati
3
:
1
Kết thúc
Pachuca
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Tom Barlow
90'
Obinna Nwobodo
Brian Anunga Tah
82'
Miles Robinson
Samuel Gidi
82'
78'
Illian Hernandez
Carlos Sanchez Nava
Evander da Silva Ferreira
76'
Kenji Mboma
Ender Echenique
70'
Gerardo Valenzuela
68'
67'
Gael Alvarez
Oussama Idrissi
67'
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Alan Bautista
Kenji Mboma
Ayoub Jabbari
64'
Ender Echenique
Bryan Ramirez
64'
58'
Alexei Dominguez
Nicolas Javier Vallejo
58'
Elias Montiel
Jose Salomon Rondon Gimenez
Brian Anunga Tah
51'
Pavel Bucha
Bryan Ramirez
39'
30'
Sergio Barreto
Evander da Silva Ferreira
Gerardo Valenzuela
18'
15'
Carlos Sanchez Nava
7'
Adrian Alcaraz
Oussama Idrissi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
163
163
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
871
871
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
62
62
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.2 | Bàn thua | 1 |
| 17.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 42.7% |
Đội hình ra sân
3-4-1-2











3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
#17
7.6
Mboma K.
#12
6.7
Robinson M.
#5
6.8
Nwobodo O.
#9
0
Denkey A.
#18
0
Celentano R.
#93
0
Fabian Mrozek
#24
0
Smith K.
#15
0
Hadebe T.
#4
0
Hagglund N.
#2
0
Powell A.
#14
0
Fletcher K.
#8
6.4
Alexei Dominguez
#187
6.6
Alvarez G.
#7
6.4
Pizarro R.
#19
6.6
Hernandez I.
#31
0
Jose Eulogio
#32
0
Pedro Budib
#15
0
Venegas F.
#13
0
Jorge Berlanga
#22
0
Mozo A.
#30
0
Rodríguez S.
#191
0
Jonatan Ramirez
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 15 | 1~15 | 7 | 11 |
| 9 | 10 | 16~30 | 17 | 8 |
| 24 | 23 | 31~45 | 15 | 35 |
| 13 | 13 | 46~60 | 25 | 17 |
| 9 | 17 | 61~75 | 14 | 8 |
| 34 | 19 | 76~90 | 20 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật