MLS Mỹ - 24/08 - 06:40
Arema Malang
FC Cincinnati
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
New York City FC
Sự kiện trực tiếp
89'
Kevin OToole
Yuya Kubo
Kenji Mboma
82'
81'
Julian Fernandez
Maximiliano Moralez
Gerardo Valenzuela
Brian Anunga Tah
71'
Kei Kamara
Alvas Powell
70'
63'
Agustin Ojeda
61'
Agustin Ojeda
Wolf H.
55'
Alonso Martinez
Maximiliano Moralez
Kenji Mboma
Brad Smith
46'
43'
Jonathan Shore
Perea A.
29'
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
13
13
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
994
994
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
5
5
Đánh đầu
22
22
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
32
32
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
19
19
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
50
50
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.4
12.9 Sút cầu môn(OT) 11.5
3.6 Phạt góc 4.6
2 Thẻ vàng 1.7
9 Phạm lỗi 10.8
46.9% Kiểm soát bóng 57.7%
Đội hình ra sân
FC Cincinnati FC Cincinnati
3-4-1-2
avatar
18 Roman Celentano
avatar
29Lukas Ahlefeld Engel
avatar
21Matthew Miazga
avatar
4Nick Hagglund
avatar
14Brad Smith
avatar
27Brian Anunga Tah
avatar
20Pavel Bucha
avatar
2Alvas Powell
avatar
10Evander da Silva Ferreira
avatar
9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
avatar
66Ender Echenique
avatar
7
avatar
16
avatar
10
avatar
22
avatar
21
avatar
8
avatar
17
avatar
24
avatar
13
avatar
80
avatar
49
New York City FC New York City FC
3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
FC CincinnatiFC Cincinnati
#7
Kubo Y.
5.9
Kubo Y.
#85
Kamara K.
6.1
Kamara K.
#22
Valenzuela G.
6.7
Valenzuela G.
#3
Flores G.
0
Flores G.
#19
Chirilla S.
0
Chirilla S.
#37
Jimenez S.
0
Jimenez S.
#13
Evan Louro
0
Evan Louro
#16
Hadebe T.
0
Hadebe T.
New York City FCNew York City FC
#26
Agustin Ojeda
6.1
Agustin Ojeda
#32
Jonathan Shore
6.4
Jonathan Shore
#30
Romero T.
0
Romero T.
#99
Garfield Reid S.
0
Garfield Reid S.
#12
Tanasijevic S.
0
Tanasijevic S.
#35
Ilenic M.
0
Ilenic M.
#29
Maximo Carrizo
0
Maximo Carrizo
#38
Baiera A.
0
Baiera A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 13 1~15 9 15
18 11 16~30 11 25
16 11 31~45 15 20
10 29 46~60 22 7
22 13 61~75 15 12
18 20 76~90 25 17