C2 - 16/09 - 23:45
FC Ararat Armenia
1
:
4
Kết thúc
Sparta Prague
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Karen Muradyan
90+1'
Edgar Grigoryan
88'
Arayik Eloyan
Sandro Cesar Cordovil de Lima
80'
Armen Ambartsumyan
Zidane Banjaqui
80'
79'
Jaroslav Zeleny
Matej Rynes
Zhirayr Shaghoyan
Artur Serobyan
72'
Juan Balanta
Hugo Oliveira
72'
71'
Patrik Vydra
Matej Jurasek
69'
Andrew Irving
Adam Karabec
69'
Matej Jurasek
John Mercado
61'
Patrik Vydra
Hugo Sochurek
61'
Matyas Vojta
Jonatan Braut Brunes
Carlos Franca
Benny
58'
Artur Serobyan
57'
Bruno Wilson
Sandro Cesar Cordovil de Lima
55'
53'
John Mercado
Josimar Alcocer
22'
Tobias Kvalvagnes Guddal
20'
Tobias Kvalvagnes Guddal
Adam Karabec
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
147
147
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
35
35
Chuyền bóng
830
830
Phạm lỗi
35
35
Việt vị
4
4
Đánh đầu
3
3
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
26
26
Quả ném biên
25
25
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
3
3
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
2
2
xG không tính phạt đền
3
3
xG trúng đích
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 60.8% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#8
6.3
Juan Balanta
#17
0
Maxence Carlier
#9
6.5
Arayik Eloyan
#95
6.4
Carlos Franca
#5
0
Felipe L.
#25
0
Ndour A.
#1
0
Arman Nersesyan
#14
0
Bruno Pereira
#7
6.3
Shaghoyan Z.
#20
0
Tera A.
#
0
#54
0
Franc L.
#21
0
Grimaldo J.
#47
0
Hegyi K.
#18
6.7
Irving A.
#31
7.5
Jurasek M.
#3
0
Kaderabek P.
#27
0
Ebrima Singhateh
#15
0
Vitalyos V.
#29
6.4
M.Vojta
#26
7.1
Vydra P.
#30
6.3
Zeleny J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 9 | 1~15 | 10 | 11 |
| 15 | 12 | 16~30 | 27 | 18 |
| 7 | 20 | 31~45 | 20 | 13 |
| 15 | 16 | 46~60 | 6 | 20 |
| 26 | 24 | 61~75 | 3 | 16 |
| 25 | 16 | 76~90 | 31 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật