Ngoại hạng Anh - 06/09 - 20:00
Everton
2
:
2
Kết thúc
Manchester United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ainsley Maitland-Niles
90+6'
90+1'
Noussair Mazraoui
Luke Shaw
88'
Benjamin Sesko
Luke Shaw
84'
Leny Yoro
Diogo Dalot
84'
Andrey Santos
Kobbie Mainoo
Tyrique George
Hayden Hackney
83'
81'
Diogo Dalot
79'
Harry Maguire
Ainsley Maitland-Niles
James Garner
77'
Hayden Hackney
Merlin Rohl
75'
70'
Benjamin Sesko
Matheus Cunha
70'
Patrick Dorgu
Marcus Rashford
Jack Grealish
Brennan Johnson
66'
Merlin Rohl
64'
62'
Luke Shaw
46'
Bryan Mbeumo
Kobbie Mainoo
Brennan Johnson
34'
Harrison Armstrong
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
135
135
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
943
943
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
4
4
Đánh đầu
31
31
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
31
31
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#30
7.1
Hackney H.
#2
7.3
Maitland-Niles A.
#12
0
Travers M.
#5
0
Keane M.
#15
0
OBrien J.
#20
0
T.Dibling
#24
0
Alcaraz C.
#58
0
Graham B.
#30
7.2
Sesko B.
#15
6.5
Yoro L.
#17
6.6
Andrey Santos
#3
0
Mazraoui N.
#12
0
Darlow K.
#26
0
Heaven A.
#7
0
Mount M.
#11
0
Zirkzee J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 1~15 | 4 | 15 |
| 11 | 8 | 16~30 | 17 | 7 |
| 22 | 18 | 31~45 | 12 | 17 |
| 11 | 20 | 46~60 | 14 | 20 |
| 18 | 20 | 61~75 | 14 | 17 |
| 34 | 22 | 76~90 | 36 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật