Ngoại hạng Anh - 04/03 - 02:30
Arema Malang
Everton
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Burnley
Sự kiện trực tiếp
Tyler Dibling
Iliman Ndiaye
90+3'
Tim Iroegbunam
Idrissa Gana Gueye
87'
Tyrique George
Dwight Mcneil
87'
83'
Ashley Barnes
Chimuanya Ugochukwu
Michael Vincent Keane
Jarrad Branthwaite
83'
Thierno Barry
Beto Betuncal
83'
72'
Josh Laurent
Hannibal Mejbri
64'
Bashir Humphreys
Kiernan Dewsbury-Hall
Iliman Ndiaye
60'
57'
James Ward Prowse
Florentino Ibrain Morris Luis
57'
Loum Tchaouna
Joe Worrall
James Tarkowski
James Garner
32'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
149
149
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
1037
1037
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Đánh đầu
7
7
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 2
13.6 Sút cầu môn(OT) 16.9
4.1 Phạt góc 3.5
1.9 Thẻ vàng 2.2
11.9 Phạm lỗi 9.9
47.6% Kiểm soát bóng 44.7%
Đội hình ra sân
Everton Everton
4-2-3-1
avatar
1 Jordan Pickford
avatar
16Vitaliy Mykolenko
avatar
32Jarrad Branthwaite
avatar
6James Tarkowski
avatar
15Jake OBrien
avatar
37James Garner
avatar
27Idrissa Gana Gueye
avatar
10Iliman Ndiaye
avatar
22Kiernan Dewsbury-Hall
avatar
7Dwight Mcneil
avatar
9Beto Betuncal
avatar
9
avatar
23
avatar
8
avatar
11
avatar
16
avatar
28
avatar
12
avatar
4
avatar
5
avatar
2
avatar
1
Burnley Burnley
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
EvertonEverton
#5
Keane M.
6.1
Keane M.
#19
George T.
6
George T.
#42
Iroegbunam T.
6
Iroegbunam T.
#12
Travers M.
0
Travers M.
#20
T.Dibling
6
T.Dibling
#45
Armstrong H.
0
Armstrong H.
#2
Patterson N.
0
Patterson N.
#34
Rohl M.
0
Rohl M.
BurnleyBurnley
#20
Ward-Prowse J.
6
Ward-Prowse J.
#29
Laurent J.
6
Laurent J.
#35
Barnes A.
5.9
Barnes A.
#7
Bruun Larsen J.
0
Bruun Larsen J.
#13
M.Weiß
0
M.Weiß
#3
Hartman Q.
0
Hartman Q.
#18
Ekdal H.
0
Ekdal H.
#52
Brown K. M.
0
Brown K. M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 9 1~15 8 16
16 14 16~30 27 11
13 21 31~45 13 26
13 12 46~60 13 10
11 12 61~75 21 10
36 29 76~90 16 25