Europa Conference League - 22/08 - 00:00
Arema Malang
ETO Gyori FC
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Rapid Wien
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Matthias Seidl
Marcell Huszar
Zeljko Gavric
89'
Oleksandr Pyshchur
Claudiu Vasile Bumba
89'
83'
Andrija Radulovic
Zeljko Gavric
82'
Rajmund Toth
Samsondin Ouro
81'
76'
71'
Matthias Seidl
Lukas Grgic
61'
Nikolaus Wurmbrand
Amane Romeo
Alexander Abrahamsson
Miljan Krpic
56'
46'
Ercan Kara
46'
Nikolaus Wurmbrand
Louis Schaub
Zeljko Gavric
Samsondin Ouro
46'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
170
170
Tấn công nguy hiểm
117
117
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
719
719
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
4
4
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
14
14
Chuyền dài
59
59
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2
1.5 Bàn thua 1
10.3 Sút cầu môn(OT) 9.1
5.1 Phạt góc 6.8
2 Thẻ vàng 2.1
13.8 Phạm lỗi 12.1
54.6% Kiểm soát bóng 54.7%
Đội hình ra sân
ETO Gyori FC ETO Gyori FC
4-3-3
avatar
99 Samuel Petras
avatar
23Daniel Stefulj
avatar
24Miljan Krpic
avatar
21Mark Csinger
avatar
2Stefan Vladoiu
avatar
5Paul Viore Anton
avatar
44Samsondin Ouro
avatar
27Milan Vitalis
avatar
10Claudiu Vasile Bumba
avatar
7Nadhir Benbouali
avatar
80Zeljko Gavric
avatar
10
avatar
9
avatar
90
avatar
21
avatar
8
avatar
29
avatar
77
avatar
55
avatar
6
avatar
38
avatar
1
Rapid Wien Rapid Wien
4-3-3
Cầu thủ dự bị
ETO Gyori FCETO Gyori FC
#20
Barnabás Bíró
0
Barnabás Bíró
#64
Brecska D.
0
Brecska D.
#47
Decsy
0
Decsy
#96
Huszar M.
0
Huszar M.
#19
Pyshchur O.
0
Pyshchur O.
#77
Sahli W.
0
Sahli W.
#70
Tollar A.
0
Tollar A.
#6
Toth R.
0
Toth R.
#37
Urblik N.
0
Urblik N.
#18
Vingler L.
0
Vingler L.
#76
Zivkovic J.
0
Zivkovic J.
Rapid WienRapid Wien
#23
Auer J.
0
Auer J.
#61
Demir F.
0
Demir F.
#25
Gartler P.
0
Gartler P.
#51
Benjamin Gschl
0
Benjamin Gschl
#71
Claudy Mbuyi
0
Claudy Mbuyi
#28
Oswald M.
0
Oswald M.
#49
Radulovic A.
0
Radulovic A.
#18
Seidl M.
0
Seidl M.
#40
0
#41
Dominik Weixelbraun
0
Dominik Weixelbraun
#15
Wurmbrand N.
0
Wurmbrand N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 7 1~15 11 10
8 21 16~30 13 10
14 19 31~45 19 12
14 1 46~60 11 15
19 25 61~75 13 20
31 23 76~90 27 27